349
운과실력 #Old
TFT hạng #102059
25205
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
18 ĐNG
65% Tỉ lệ thắng
T:24 - B:13
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
61.54%8 T - B 5
58.33%7 T - B 5
70.00%7 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
4
6
7
1
7
8
1
1
8
3
7
1
8
3
4
1
2
4
1
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 59s
2ng trước
Xếp Hạng
Meepsie

Mordekaiser
Illaoi



Karma



Robot
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank



Sona
Vex



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 11s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast


Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank



Vex



Shen
Graves


Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 39s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 36s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Rammus



Karma



Morgana
Bard
Blitzcrank



Vex



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 57s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma

Robot



Riven


Xayah
Tahm Kench



Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 14s
2ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Aurelion Sol



Nunu & Willump


Bard

Blitzcrank



Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 21s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai



Rhaast
Morgana
Fiora
Vex

Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 5s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 6s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma


Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench



Jhin
Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 4-3
37ph 17s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Jax
Zoe
Miss Fortune


Ornn
Diana

Rammus


Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 2s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser

Pantheon
Kai'Sa
Karma

Robot



Jhin


Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 12s
8ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Illaoi
Samira

Ornn



Nami



Shen


Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 51s
8ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Rammus



Karma


LeBlanc


Morgana
Blitzcrank



Sona



Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 10s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona
Illaoi
Illaoi
Rammus
Nunu & Willump


Morgana
Vex


Shen
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 56s
9ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma


Nunu & Willump



Morgana


Blitzcrank



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 57s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox


Jax

Mordekaiser

Maokai

Viktor


Rhaast



Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 4s
9ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma
Nunu & Willump



Bard


Jhin
Blitzcrank



Vex



Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 26s
9ng trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Blitzcrank
Sona
Sona
Sona
Sona
Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 20s
10ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Diana
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 44s
11ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Rhaast

Rammus



Karma
Bard


Blitzcrank



Vex



Shen



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ



















































