121
우하민 #7343
TFT hạng #396630
-840
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
98 ĐNG
67% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
37.50%3 T - B 5
50.00%3 T - B 3
33.33%2 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
2
1
6
6
1
7
3
3
4
6
5
7
4
5
5
7
3
5
3
Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 35s
17ng trước
Xếp Hạng
Sỏi

Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ



Quái Đá Krug



Rồng Ngàn Tuổi



Người Đá



Gnar



Taric
Hạng Nhì
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 18s
17ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Amumu
Ezreal


Draven



Maokai



Kennen



Gnar



Ivern
Taric
Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 41s
17ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám
Sỏi



Bụi Gai Đỏ



Quái Đá Krug



Taric

Người Đá
Rồng Ngàn Tuổi



Gnar


Hạng 6
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 41s
17ng trước
Xếp Hạng
Azir

Yorick
Fiddlesticks
Soraka



Kennen



Malphite



Amumu
Zyra



Ezreal
Hạng 6
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 2s
17ng trước
Xếp Hạng
Karma
Sỏi
Quái Đá Krug
Ahri



Amumu
Người Đá


Sett



Morgana


Ivern
Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 52s
17ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Zyra



Fiddlesticks
Azir
Malphite



Soraka



Ezreal

Kennen



Amumu
Hạng 7
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 28s
17ng trước
Xếp Hạng
Xayah



Ornn
Alistar
LeBlanc
Ezreal



Amumu
Kennen
Maokai



Hạng Ba
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-1
42ph 25s
17ng trước
Xếp Hạng
Karma
Người Đá
Ahri



Quái Đá Krug
Sỏi
Sett



Morgana



Taric

Ivern
Hạng Ba
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 56s
18ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Azir
Fiddlesticks
Malphite



Kennen


Zyra



Alune
Soraka



Ezreal
Amumu
Hạng Tư
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 33s
5th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Poppy
Taric
Lux



Nasus



Azir

Shyvana
Sylas



Ryze


Galio
Hạng 6
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 27s
5th trước
Xếp Hạng
Ahri
Kobuko & Yuumi
Kennen
Ngộ Không


Yone


Sett



Aatrox
Sylas

Ryze



Hạng 5
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 5-6
39ph 37s
6th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Sion
Rek'Sai



Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa

Baron Nashor



Hạng 7
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 41s
6th trước
Xếp Hạng
Shen
Xin Zhao
Ngộ Không



Yunara



Swain
Kindred
Shyvana
Sett
Sylas


Hạng Tư
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 52s
6th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble

Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz



Ziggs



Hạng 5
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 54s
6th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Nautilus
Gangplank
Ambessa



Bel'Veth



Swain



Aatrox


Atakhan
Hạng 5
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 39s
6th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Blitzcrank
Cho'Gath
Dr. Mundo
Singed



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain
Ziggs



Hạng 7
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 57s
6th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Gangplank
Ambessa



Bel'Veth



Swain



Shyvana


Aatrox

Atakhan
Hạng Ba
Xếp Hạng
7th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 27s
7th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Gangplank
Ambessa



Bel'Veth



Swain



Fiddlesticks
Shyvana
Aatrox



Hạng 5
Xếp Hạng
7th trước
Giai đoạn 6-1
39ph 3s
7th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Nautilus
Gangplank
Ambessa



Bel'Veth



Swain



Aatrox



Atakhan
Hạng Ba
Xếp Hạng
7th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 14s
7th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Poppy
Taric
Garen



Lux



Swain



Zaahen



Galio





















































