145
우주는 검정 #KR1
TFT hạng #397348
44133
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
74 ĐNG
59% Tỉ lệ thắng
T:16 - B:11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%5 T - B 4
37.50%3 T - B 5
85.71%6 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
3
5
5
2
5
1
4
2
6
2
5
4
2
1
2
5
4
4
8
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 52s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox


Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora



Blitzcrank

Vex

Shen
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 50s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Bel'Veth
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Fiora



Sona

Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 5s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser


Kai'Sa
Karma


Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 13s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Riven



Bard
Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 5s
9ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Morgana
Bard



Blitzcrank



Sona

Vex



Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 12s
9ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank


Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhất
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
9ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 29s
9ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Sivir
Malphite



Rakan
Jhin

Neeko

Jinx

K'Sante



Varus
Yone


Twisted Fate



Hạng Tư
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 52s
23ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax



Mordekaiser
Lulu
Nunu & Willump



Riven



Xayah



Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 3s
23ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon

Gwen



Jax



Ornn

Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 21s
23ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Riven

Hạng Nhì
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 5s
23ng trước
Xếp Hạng
Talon
Xayah



Xayah
Xayah
Xayah
Hạng 5
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 26s
23ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Jax

Mordekaiser

Lulu
Corki

Nunu & Willump



Xayah


Jhin



Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 59s
23ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Miss Fortune
Urgot
Diana
Kindred
Master Yi



Tahm Kench


Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 20s
23ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Kindred
Kindred



Kindred
Kindred
Nami
Hạng Nhất
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 39s
24ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 54s
24ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot


Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Fiora



Zed



Hạng 5
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 2s
24ng trước
Xếp Hạng
Briar
Talon
Mordekaiser
Illaoi



Nunu & Willump



Xayah


Fiora

Jhin


Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Veigar
Gnar
Gwen

Fizz



Kai'Sa



Ornn


Rammus
Corki
Riven



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio

Pantheon



Maokai


Lulu



Rhaast
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
40ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar

Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus


Nunu & Willump



Xayah



Bard






































































