우봉팔#KR 1
417
우봉팔 #KR 1
TFT hạng #356785
8707

Loading...

30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 10
[55%]
Hạng trung bình
4.36
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%8 T - B 8
71.43%10 T - B 4
78.57%11 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
1
8
1
2
8
6
3
8
3
7
1
4
1
3
8
5
6
8
3
5
3
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
33ph 48s
6g trước
Xếp Hạng
Jax
Lulu
Nunu & Willump
Xayah
Morgana
Jhin
Blitzcrank
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
37ph 52s
8g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Miss Fortune
Maokai
Kindred
Tahm Kench
Fiora
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-2
39ph 28s
14g trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi
Aurora
Master Yi
Fiora
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
36ph 7s
15g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Illaoi
Aurora
Rammus
Master Yi
Bard
Fiora
Blitzcrank
Sona
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
37ph 37s
18g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Tahm Kench
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 3-3
35ph 20s
18g trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx
Meepsie
Aurora
Fizz
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
39ph 51s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Tahm Kench
Vex
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
33ph 21s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai
Ornn
Kindred
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
35ph 52s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth
Jinx
Illaoi
Rammus
Master Yi
Master Yi
Blitzcrank
Shen
Hạng Ba
Giai đoạn 6-6
38ph 25s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Tahm Kench
Fiora
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
32ph 39s
3ng trước
Xếp Hạng
Akali
Kindred
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
37ph 10s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Tahm Kench
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
34ph 57s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Tahm Kench
Fiora
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 38s
3ng trước
Xếp Hạng
Jax
Lulu
Nunu & Willump
Xayah
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
34ph 55s
3ng trước
Xếp Hạng
Jax
Lulu
Nunu & Willump
Xayah
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 3-2
38ph 46s
3ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Cho'Gath
Jax
Ornn
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
34ph 2s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Blitzcrank
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-1
35ph 25s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Fiora
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
35ph 14s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Tahm Kench
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
33ph 16s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Tahm Kench
Fiora
Vex
Shen
Graves