486
우 렁 #KR1
TFT hạng #839629
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
20 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:15 - B:13
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%6 T - B 4
62.50%5 T - B 3
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
1
3
6
2
8
6
8
2
3
7
2
2
5
5
4
4
2
7
2
Hạng 7
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 47s
16ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn


Aatrox
Akali



Maokai
Ornn


Shen

Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 32s
16ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox

Akali



Jax
Maokai


Ornn


Kindred



Blitzcrank
Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 47s
17ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Talon

Jax



Ornn

Lulu
Rammus



Nunu & Willump
Xayah



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 47s
17ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke
Gragas
Pantheon


Maokai



Urgot

Viktor


Master Yi



Tahm Kench
Hạng Nhì
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 14s
17ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth

Mordekaiser

Kai'Sa



Urgot
Karma
Tahm Kench



Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 4-5
32ph 9s
18ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Bel'Veth
Pyke
Mordekaiser
Aurora
Kai'Sa

Ornn

Rammus


Karma

Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 6s
18ng trước
Xếp Hạng
Briar
Poppy
Bel'Veth
Jinx



Gnar
Meepsie

Miss Fortune
Aurora


Fiora



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 4-6
32ph 39s
18ng trước
Xếp Hạng
Briar

Cho'Gath
Lissandra
Rek'Sai


Bel'Veth



Mordekaiser
Kai'Sa


Hạng Nhì
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-3
31ph 24s
18ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Pyke



Meepsie



Mordekaiser
Aurora
Kai'Sa



Karma
Robot


Jhin

Hạng Ba
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 21s
18ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Lissandra
Rek'Sai



Bel'Veth



Mordekaiser
Kai'Sa


Karma
Bard
Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 35s
18ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Fizz


Kai'Sa
Karma

Riven



Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 36s
19ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Maokai



Kai'Sa



Rhaast



Karma



Jhin
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 45s
23ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Pyke
Meepsie


Fizz


Rammus



Corki



Karma
Robot



Bard


Hạng 5
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 52s
23ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Meepsie



Aurora
Rammus



Corki



Karma

Robot
Hạng 5
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 11s
23ng trước
Xếp Hạng
Briar

Twisted Fate

Talon



Gwen
Jax
Fizz
Kai'Sa



Lulu
Xayah


Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 46s
24ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth


Akali



Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 10s
24ng trước
Xếp Hạng
Briar
Gragas

Gwen


Pantheon
Fizz



Maokai
Kai'Sa

Riven



Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 7-1
35ph 57s
25ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Gnar
Meepsie



Pantheon
Rammus

Corki



Robot

Bard

Hạng 7
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 33s
26ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Rek'Sai

Gragas
Urgot



Viktor



Master Yi



Sona



Morgana



Hạng Nhì
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 27s
26ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Twisted Fate
Talon



Jax



Ornn


Lulu

Rammus


Graves









































