용호치킨#1387
40
용호치킨 #1387
TFT hạng #501703
64730

Loading...

30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
85.71%6 T - B 1
83.33%5 T - B 1
100.00%5 T - B 0
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
3
5
6
5
5
8
1
5
1
5
2
2
2
2
6
7
6
8
8
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
41ph 56s
5g trước
Xếp Hạng
Chim Mẹ
Draven
Taric
Aphelios
Maokai
Người Đá
Bụi Gai Đỏ
Rồng Ngàn Tuổi
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
40ph 40s
6g trước
Xếp Hạng
Rakan
Diana
Lillia
Fiddlesticks
Alune
Taric
Aphelios
Maokai
Draven
Ivern
Hạng 5
Giai đoạn 5-2
37ph 26s
7g trước
Xếp Hạng
Ornn
Hecarim
Kha'Zix
Fiddlesticks
Diana
Ezreal
Soraka
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
39ph 54s
8g trước
Xếp Hạng
Sejuani
Amumu
Diana
Ahri
Lux
Aphelios
Sett
Maokai
Alune
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
37ph 56s
1ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Alistar
LeBlanc
Ornn
Hecarim
Morgana
Lillia
Gnar
Ezreal
Alune
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
38ph 13s
2ng trước
Xếp Hạng
Kha'Zix
Yorick
Vi
Zyra
Azir
Sett
Soraka
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
38ph 32s
2ng trước
Xếp Hạng
Master Yi
Yorick
Karma
Yunara
Nidalee
Ahri
Ashe
Sett
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
38ph 15s
2ng trước
Thường
Nidalee
Ivern
Draven
Amumu
Morgana
Gnar
Taric
Alune
Ashe
Maokai
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
35ph 11s
2ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Xayah
LeBlanc
Ornn
Aphelios
Hecarim
Bụi Gai Đỏ
Ezreal
Gnar
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
39ph 15s
6ng trước
Xếp Hạng
Người Đá
Bụi Gai Đỏ
Quái Đá Krug
Sói Hắc Ám
Cua Kỳ Cục
Rồng Ngàn Tuổi
Diana
Maokai
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
38ph 41s
6ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Cua Kỳ Cục
Mầm Non
Cóc Thành Tinh
Sói Hắc Ám
Chim Mẹ
Aphelios
Quái Đá Krug
Người Đá
Rồng Ngàn Tuổi
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
37ph 44s
6ng trước
Xếp Hạng
Karma
Ahri
Sett
Fiddlesticks
Maokai
Gnar
Kennen
Ashe
Master Yi
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
37ph 28s
10ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Hecarim
Sett
Alistar
Draven
Rồng Ngàn Tuổi
Maokai
Kennen
Taric
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-3
43ph 59s
10ng trước
Xếp Hạng
Hecarim
Alistar
Diana
Aphelios
Diana
Taric
Gnar
Alune
Lux
Diana
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-2
37ph 55s
4th trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa
Samira
Karma
Riven
Riven
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
34ph 47s
5th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Rek'Sai
Gnar
Meepsie
Fizz
Corki
Nami
Riven
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
38ph 19s
5th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Nami
Riven
Hạng 6
Giai đoạn 5-1
34ph 40s
5th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Rek'Sai
Gwen
Samira
Ornn
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
36ph 18s
5th trước
Xếp Hạng
Poppy
Leona
Lissandra
Gnar
Meepsie
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
37ph 1s
5th trước
Xếp Hạng
Poppy
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Kai'Sa
Rhaast