248
용의에너지 #KR1
TFT hạng #809079
45667
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
28 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:9 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%6 T - B 3
57.14%4 T - B 3
50.00%2 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
2
6
8
3
5
3
4
7
8
7
3
3
6
1
5
8
2
5
4
Hạng Nhì
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 7-2
39ph 3s
18g trước
Xếp Hạng
Teemo

Leona
Lissandra
Meepsie
Illaoi



Karma



Robot



LeBlanc



Sona


Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 52s
2ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Gragas



Milio

Pantheon



Corki
Riven



Jhin


Sona

Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 14s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona



Pyke
Zoe



Miss Fortune



Illaoi

Diana
Tahm Kench

Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-3
35ph 23s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth
Jinx



Jinx
Illaoi


Aurora

Morgana
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
41ph 37s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra

Mordekaiser


Pantheon
Kai'Sa



Karma



Karma
Vex
Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 7s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Nunu & Willump

Tahm Kench

Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 27s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa

Karma


Robot
Nunu & Willump

Jhin


Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
31ph 7s
9ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox



Akali
Milio
Maokai



Kindred



Riven



Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 52s
9ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus


Gwen
Samira



Ornn



Nami
Graves

Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 51s
9ng trước
Xếp Hạng
Pyke

Gragas
Meepsie



Viktor

Master Yi



Morgana
Sona



Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 12s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai


Bel'Veth



Jinx
Miss Fortune



Diana
Kindred
Hạng Ba
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 30s
14ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser


Urgot



Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench



Hạng Ba
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 2s
14ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth


Akali
Kai'Sa



Kindred

Riven



Tahm Kench

Hạng 6
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 27s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra



Mordekaiser



Pantheon
Kai'Sa

Kai'Sa
Karma



Shen
Hạng Nhất
Thường
16ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 30s
16ng trước
Thường
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser



Miss Fortune
Kai'Sa



Lulu


Nami
Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 53s
22ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai

Bel'Veth



Akali
Kai'Sa

Urgot
Kindred

Hạng 8
Thường
4th trước
Giai đoạn 4-1
34ph 16s
4th trước
Thường
Shen
Ekko
Ahri
Dr. Mundo
Hạng Nhì
Thường
4th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 19s
4th trước
Thường
Zaahen



Zaahen



Zaahen



Hạng 5
Lễ Hội Quái Thú
4th trước
Giai đoạn 5-5
39ph 33s
4th trước
Lễ Hội Quái Thú
Maokai



Brand


Rakan
Lulu
Annie
Veigar



Aurelion Sol
Ornn
Hạng Tư
Cặp Đôi Hoàn Hảo
4th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 52s
4th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Kog'Maw
Rek'Sai


Cho'Gath


Malzahar
Bel'Veth

Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa


Annie
Tibbers
































































