1
용용마누라 #daybo
TFT hạng #783890
44418
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
59 ĐNG
59% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%5 T - B 3
50.00%4 T - B 4
62.50%5 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
6
7
3
1
4
2
8
6
1
5
2
3
8
7
8
3
7
8
3
Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
29ph 2s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa


Karma


Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench

Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 30s
16ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra



Zoe

Mordekaiser
Illaoi
Blitzcrank


Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 13s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas
Pantheon



Miss Fortune


Maokai
Urgot



Kindred
Tahm Kench
Hạng Ba
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 9s
16ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra


Zoe



Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump


Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 52s
17ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Robot
Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 28s
17ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie


Fizz
Rammus
Corki



Robot
Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 57s
23ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra



Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Blitzcrank


Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 54s
23ng trước
Xếp Hạng
Briar



Talon
Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Maokai
Kai'Sa



Hạng 6
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 12s
23ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Twisted Fate



Talon


Gwen



Jax



Hạng Nhất
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 25s
26ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra



Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Diana
Kindred
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 20s
26ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa
Kai'Sa
Karma


Robot
Tahm Kench
Jhin


Blitzcrank
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Urgot



Rhaast



Rhaast
Aurelion Sol



Robot



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai



Urgot



Rhaast



Karma

Aurelion Sol
Robot



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Gnar
Fizz
Samira



Ornn
Rammus
Corki
Nami
Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
32ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax



Mordekaiser
Rammus
Nunu & Willump

Xayah



Bard
Morgana
Hạng 8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1th trước
Giai đoạn 4-6
37ph 32s
1th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Briar
Caitlyn

Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali


Maokai
Vex


Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric

Lux


Swain



Annie



Lucian & Senna


Shyvana


Sylas

Tibbers



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
33ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Ashe

Vi
Sejuani
Jinx



Loris
Braum

Warwick



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
34ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate
Graves
Nautilus



Gangplank


Miss Fortune
Fizz


Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Ashe
Vi
Sejuani

Jinx



Loris
Braum



Warwick



Kindred










































































