336
용산일짱1231 #KR3
TFT hạng #661057
-52528
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
4 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%4 T - B 4
50.00%4 T - B 4
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
6
8
1
1
1
2
1
8
1
6
6
8
6
2
4
8
7
4
5
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 6s
5ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma
Nunu & Willump
Bard


Blitzcrank

Sona
Vex

Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 33s
9ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump



LeBlanc
Bard



Blitzcrank


Vex



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 3-2
40ph 25s
10ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Zoe



Mordekaiser


Kai'Sa

Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 28s
10ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump


Bard


Blitzcrank



Sona
Vex



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 49s
10ng trước
Xếp Hạng
Bard



Bard
Bard
Blitzcrank



Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 14s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser

Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump



Tahm Kench



Bard



Fiora



Jhin


Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 39s
11ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona
Vex



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 47s
11ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank


Sona
Vex



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 18s
11ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Illaoi
Karma
Nunu & Willump


Morgana



Bard



Blitzcrank



Sona
Vex


Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Darius
Renekton

Swain


Azir
Fiddlesticks
Shyvana

Sylas



Ryze



Mel



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Xin Zhao
Darius
Taric

Garen
Ngộ Không
Swain
Shyvana
Sett



Ryze

Mel



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Zoe
Ahri



Darius
Ngộ Không
Singed


Singed
Yunara
Swain
Mel



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Darius
Taric
Swain
Kindred
Azir
Fiddlesticks
Shyvana

Sylas



Ryze



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Darius
Garen
Garen
Renekton
Swain



Azir

Shyvana


Mel



Atakhan
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Darius
Taric
Renekton
Nasus
Swain



Azir



Sylas



Ryze
Mel



Atakhan
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Jinx



Dr. Mundo
Ngộ Không


Singed
Warwick



Kindred
Lucian & Senna
Shyvana
Ziggs


Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-3
34ph 3s
4th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Shen

Jhin


Sion
Yasuo
Leona
Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 9s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Ngộ Không



Yunara



Swain


Kindred

Fiddlesticks
Shyvana
Sett
Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 27s
4th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo


Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Garen

Veigar



Fizz



Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 31s
4th trước
Xếp Hạng
Rumble



Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kobuko & Yuumi

Kennen



Veigar



Fizz



Ziggs




























































