116
욘나짱세 #KR1
TFT hạng #252868
-1654
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
26 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:33 - B:35
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 15
[50%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
41.67%5 T - B 7
55.56%5 T - B 4
62.50%5 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
4
5
5
7
7
1
6
1
4
2
8
8
2
8
3
2
3
3
6
4
6
6
8
6
1
8
1
3
2
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
41ph 53s
1ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Xayah



Fiddlesticks

Alistar



LeBlanc

Hecarim
Ivern
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 52s
1ng trước
Xếp Hạng
Varus
Akali
Shen



Lux



Ezreal
Soraka
Kennen



Amumu



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 56s
2ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Hecarim


LeBlanc
Ornn



Alistar
Ezreal



Lux



Yunara
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 53s
2ng trước
Xếp Hạng
Karma

Yunara
Soraka



Fiddlesticks

Yorick



Sett


Master Yi
Ahri



Ezreal
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 37s
2ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Rakan



Tristana



Fiddlesticks
Lillia



Sivir
Vi
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
43ph 56s
3ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc



Xayah

Alistar

Hecarim
Zyra

Ahri

Maokai



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-1
42ph 17s
3ng trước
Xếp Hạng
Xayah
LeBlanc



Alistar



Ornn



Hecarim
Fiddlesticks

Ezreal



Soraka

Gnar


Gnar
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
40ph 7s
3ng trước
Xếp Hạng
Rammus



Veigar



Teemo
Azir
Kobuko



Tristana



Kog'Maw
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 30s
4ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai

Warwick

Kobuko



Teemo

Azir
Tristana
Rammus



Hạng 7
Thường
4ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 42s
4ng trước
Thường
Teemo


Kobuko
Rammus



Veigar
Tristana



Kog'Maw
Người Đá
Hạng Tư
Thường
4ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 16s
4ng trước
Thường
Varus
Shen


Amumu



Azir
Sivir



Ivern
Kennen



Ezreal
Lux



Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 4s
6ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc



Alistar



Ornn
Xayah
Hecarim



Gnar



Ezreal

Rammus
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 17s
8ng trước
Xếp Hạng
Rakan



Xayah

Tristana



Lillia



Caitlyn
Sivir
Fiddlesticks



Ashe



Ivern
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 59s
8ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks



Rengar



Kha'Zix



Azir


Soraka
Zyra
Ivern
Lillia



Kennen
Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 34s
8ng trước
Xếp Hạng
Azir
Akali



Shen



Rek'Sai
Varus

Zyra
Ivern
Amumu



Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-1
40ph 19s
10ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc

Ornn



Xayah
Alistar

Rammus

Hecarim
Ezreal



Gnar



Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 59s
10ng trước
Xếp Hạng
Master Yi



Yorick



Karma
Yunara


Zyra
Ivern
Ahri



Sett



Ashe



Gnar



Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-3
41ph 52s
10ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Elise



Camille
Kog'Maw

Cassiopeia



Fiddlesticks


Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 0s
10ng trước
Xếp Hạng
Yorick


Yunara
Ahri



Karma
Master Yi
Sett



Ashe


Ivern



Maokai
Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 47s
10ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug



Cóc Thành Tinh



Chim Mẹ


Sói Hắc Ám



Sỏi



Cua Kỳ Cục

Mầm Non
Rồng Ngàn Tuổi



Bụi Gai Đỏ



Taric



























