요리봉술#3450
1
요리봉술 #3450
TFT hạng #1104999

Loading...

30 trận gần nhất
29%
Tỷ lệ Top 4
4 T - B 10
[29%]
Hạng trung bình
6.14
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%2 T - B 4
40.00%2 T - B 3
0.00%0 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
8
4
7
4
8
2
6
8
8
8
7
6
7
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
36ph 40s
28ng trước
Thường
Caitlyn
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Pantheon
Corki
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
33ph 13s
28ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Pantheon
Xayah
Tahm Kench
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
32ph 7s
28ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz
Corki
Bard
Hạng 7
Giai đoạn 4-6
35ph 34s
29ng trước
Thường
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Maokai
Maokai
Riven
Tahm Kench
Hạng Tư
Giai đoạn 5-3
32ph 46s
29ng trước
Thường
Caitlyn
Aatrox
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Corki
Riven
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
37ph 39s
29ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Aatrox
Bel'Veth
Bel'Veth
Maokai
Master Yi
Tahm Kench
Jhin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
35ph 9s
29ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa
Karma
Riven
Bia & Bayin
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
37ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Master Yi
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
32ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Nasus
Akali
Maokai
Kindred
Nunu & Willump
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
39ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Bel'Veth
Mordekaiser
Rhaast
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
38ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Master Yi
Tahm Kench
Tahm Kench
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
34ph 54s
1th trước
Thường
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Corki
Master Yi
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
34ph 23s
1th trước
Thường
Jax
Illaoi
Aurora
Rammus
Nunu & Willump
Xayah
Blitzcrank
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
34ph 15s
1th trước
Thường
Miss Fortune
Maokai
Diana
Rhaast
Aurelion Sol
Nunu & Willump
Riven
Không còn bản ghi trận đấu nào nữa