3
요리보고 #4737
TFT hạng #707302
-5249
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
63 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:16 - B:14
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
41.67%5 T - B 7
70.00%7 T - B 3
37.50%3 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
3
5
3
3
1
2
6
1
7
4
7
7
6
3
4
1
7
5
1
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 13s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona

Zoe
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi



Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 27s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz



Rammus



Corki



Robot



Riven



Graves
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 29s
4ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Gwen



Milio


Meepsie
Pantheon
Lulu
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 1s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Aurelion Sol



Robot



Nunu & Willump
Bard



Jhin
Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 43s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai


Urgot



Ornn



Rhaast



Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 32s
7ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana



Robot


LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 49s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz


Rammus



Corki



Robot


Riven



Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 54s
8ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Meepsie



Fizz



Rammus
Corki



Robot



Bard


Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 59s
8ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Gwen



Milio


Meepsie


Pantheon



Nami
Riven
Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 16s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot



Master Yi



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 45s
10ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki



Robot


Riven



Bard



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 4s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra

Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Nunu & Willump
Tahm Kench


Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 45s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox



Rek'Sai
Bel'Veth



Akali
Maokai



Kindred



Master Yi

Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 21s
12ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Sona



Hạng Ba
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
12ng trước
Giai đoạn 6-1
30ph 41s
12ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Lucian

Aatrox



Gangplank



Yasuo



Senna



Karma



Jarvan IV



Yone



Robot



Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 46s
12ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 40s
12ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz

Rammus


Corki



Robot
Riven



Tahm Kench



Shen


Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 48s
14ng trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi


Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 50s
14ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot


Kindred



Master Yi



Tahm Kench

Fiora
Hạng Nhất
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 28s
14ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Gragas
Maokai



Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Morgana
Sona

















































