164
요들레잉 #KR1
TFT hạng #1103372
Loading...
Xếp Hạng

Sắt II
43 ĐNG
20% Tỉ lệ thắng
T:1 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
4.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
45.45%5 T - B 6
36.36%4 T - B 7
36.36%4 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
4
5
5
5
2
6
2
6
7
5
3
8
3
3
8
5
8
2
5
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 36s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Gwen
Mordekaiser
Pantheon


Kai'Sa



Ornn



Karma


Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 17s
14ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Gwen
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa



Ornn



Karma
Jhin


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Gwen
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa



Ornn



Karma


Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
38ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Teemo


Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Rhaast



Nami



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Teemo
Nasus



Gwen


Samira



Ornn



Nami



Graves
Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 44s
1th trước
Thường
Cho'Gath



Lissandra

Gwen
Mordekaiser


Pantheon
Kai'Sa



Karma



Jhin



Hạng 6
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 46s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Veigar



Annie



Annie
Annie
Annie
Ziggs



Ziggs
Ziggs
Tibbers



Hạng Nhì
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 21s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Zoe
Annie



Annie
Annie
Zilean



Aurelion Sol



Aurelion Sol
Aurelion Sol
Aurelion Sol
Tibbers



Hạng 6
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 38s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Viego
Viego
Yorick



Yorick
Gwen



Gwen
Kalista



Thresh



Thresh


Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 12s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy
Nautilus



Vayne



Lux



Kai'Sa

Swain
Galio
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 34s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy
Vayne


Garen



Lux



Kai'Sa



Swain
Galio
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
39ph 30s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Kog'Maw



Xin Zhao



Poppy
Vayne



Garen



Lux



Kai'Sa



Swain



Ornn

Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-5
37ph 20s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Sejuani



Vayne



Kai'Sa



Swain
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 13s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Kog'Maw

Poppy
Vayne



Garen



Lux



Kai'Sa



Swain



Galio
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 41s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen



Lux



Kai'Sa



Swain

Ornn
Galio

Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-5
40ph 42s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV

Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen


Lux

Kai'Sa


Swain



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 38s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao


Poppy
Vayne



Garen



Lux

Kai'Sa



Swain
Galio
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-5
40ph 46s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona

Xin Zhao



Poppy
Vayne



Garen



Kai'Sa



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 10s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao

Poppy
Vayne



Garen



Lux



Kai'Sa



Swain
Galio



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 18s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV


Xin Zhao



Poppy



Vayne



Garen



Lux


Kai'Sa



Swain



Galio







































