1
요들러 #5680
TFT hạng #985356
-164
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
0 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%6 T - B 4
55.56%5 T - B 4
71.43%5 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
6
7
6
4
4
7
2
8
3
1
4
3
8
4
2
3
5
8
4
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 24s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Gwen


Samira
Ornn
Nami
Nunu & Willump
Riven
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 27s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Mordekaiser



Urgot



Aurelion Sol
Robot
Sona

Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 18s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra

Mordekaiser

Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump
Xayah


Tahm Kench



Jhin
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 53s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth
Akali
Illaoi

Aurora


Urgot
Master Yi



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 1s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra


Mordekaiser



Kai'Sa
Karma
Robot
Nunu & Willump
Xayah
Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 38s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Akali
Milio
Miss Fortune



Maokai



Corki


Kindred
Fiora
Hạng 7
Thường
5ng trước
Giai đoạn 3-2
34ph 14s
5ng trước
Thường
Briar
Lissandra
Rek'Sai
Bel'Veth
Mordekaiser


Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 37s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma

Robot
Nunu & Willump

Tahm Kench



Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 3-3
34ph 27s
10ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Twisted Fate

Cho'Gath

Lissandra

Mordekaiser


Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 58s
10ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Mordekaiser


Samira



Ornn



Nami
Blitzcrank



Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 40s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Gnar



Meepsie


Fizz
Rammus
Corki
Riven
Bard



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 36s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra



Mordekaiser



Kai'Sa



Karma
Nunu & Willump

Riven
Tahm Kench

Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 36s
11ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Akali
Maokai



Urgot

Kindred


Master Yi
Fiora



Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 3-2
40ph 27s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra

Mordekaiser



Kai'Sa
Rhaast
Rhaast
Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 55s
11ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Cho'Gath

Lissandra

Mordekaiser



Kai'Sa


Karma
Robot

Tahm Kench



Hạng Nhì
Thường
13ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 26s
13ng trước
Thường
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma
Robot

Nunu & Willump
Tahm Kench

Jhin



Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 43s
1th trước
Thường
Poppy



Veigar
Gnar
Meepsie

Fizz



Rhaast



Rammus
Corki



Bard

Morgana
Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 54s
1th trước
Thường
Teemo
Lissandra


Pyke


Gragas


Meepsie



Viktor

Master Yi
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 3-6
39ph 17s
1th trước
Thường
Teemo
Nasus
Gwen
Mordekaiser
Pantheon

Samira
Ornn
Hạng Tư
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 3s
1th trước
Thường
Ezreal


Cho'Gath



Lissandra


Gnar

Mordekaiser



Kai'Sa

Samira
Karma
Jhin























































