1
왱알왱알 #ooo
TFT hạng #799453
52304
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
56 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:16 - B:13
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Sắt II
0 ĐNG
0% Tỉ lệ thắng
T:0 - B:5
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%6 T - B 6
50.00%6 T - B 6
50.00%6 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
1
7
5
5
3
4
1
1
5
6
6
7
4
8
8
6
8
7
3
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 7-1
38ph 26s
5g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth


Kai'Sa
Ornn
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora

Fiora
Sona
Sona
Hạng Nhất
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 6-5
36ph 6s
16g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Gragas
Maokai

Urgot
Kindred
Master Yi

Tahm Kench



Morgana


Fiora


Hạng 7
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 5-1
34ph 56s
16g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi


Tahm Kench


Morgana
Hạng 5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
2ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 30s
2ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Bel'Veth


Gragas
Maokai



Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi

Tahm Kench


Hạng 5
Thường
2ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 3s
2ng trước
Thường
Rek'Sai



Bel'Veth
Gragas
Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi


Tahm Kench
Morgana
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 30s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth


Gragas
Maokai

Urgot
Rhaast
Kindred


Master Yi


Tahm Kench


Morgana
Fiora

Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 8s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth



Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 25s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth


Gragas
Maokai



Urgot



Rhaast
Kindred


Master Yi


Tahm Kench



Morgana
Fiora


Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 44s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Gragas
Maokai
Urgot

Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana



Fiora


Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 18s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred


Master Yi



Tahm Kench
Fiora



Hạng 6
Thường
3ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 23s
3ng trước
Thường
Briar
Bel'Veth

Gragas
Maokai
Urgot
Kindred

Master Yi

Tahm Kench
Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 32s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth


Gragas
Maokai

Urgot
Kindred
Master Yi



Tahm Kench



Tahm Kench
Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 32s
9ng trước
Xếp Hạng
Milio


Meepsie

Fizz

Rammus
Corki


Robot

Riven



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 25s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie

Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 47s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Milio



Meepsie

Fizz
Rammus


Corki



Robot
Riven

Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 33s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Corki



Robot

Riven


Hạng 6
Thường
10ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 34s
10ng trước
Thường
Poppy
Milio
Meepsie



Fizz


Corki



Robot
Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 55s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie

Fizz
Rammus



Robot
Riven



Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-6
31ph 49s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie


Fizz

Rammus
Corki

Riven
Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 6s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Ezreal



Milio
Meepsie

Fizz
Rammus



Robot



Riven





























