왕고앵#KR1
3
왕고앵 #KR1
TFT hạng #783898
-10284

Loading...

30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
70.00%7 T - B 3
66.67%6 T - B 3
50.00%4 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
4
5
7
3
3
1
5
5
5
3
8
4
3
3
6
6
2
6
7
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
32ph 31s
6g trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Gnar
Mordekaiser
Rhaast
Rammus
Nunu & Willump
Xayah
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
35ph 5s
7g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Tahm Kench
Jhin
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
34ph 2s
8g trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Maokai
Nunu & Willump
Xayah
Jhin
Blitzcrank
Hạng 7
Giai đoạn 5-6
36ph 37s
8g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Nami
Blitzcrank
Shen
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
34ph 12s
9g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
35ph 34s
10g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Rammus
Nami
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-2
40ph 32s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Nunu & Willump
Riven
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
37ph 45s
3ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Bard
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
39ph 10s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Sona
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
34ph 27s
11ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Karma
Aurelion Sol
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Shen
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
35ph 5s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench
Jhin
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
36ph 57s
12ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Sona
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
35ph 0s
12ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Meepsie
Fizz
Kai'Sa
Ornn
Rhaast
Riven
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
34ph 34s
12ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Vex
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
36ph 3s
12ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
38ph 57s
12ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Graves
Zed
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
36ph 10s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Kindred
Nunu & Willump
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 56s
18ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
39ph 11s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble
Tristana
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen
Ngộ Không
Fizz
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
37ph 26s
2th trước
Xếp Hạng
Viego
Ashe
Vi
Jinx
Dr. Mundo
Ngộ Không
Warwick