294
완두루치기콩 #KR2
TFT hạng #817661
13192
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
16 ĐNG
75% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
3.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
83.33%5 T - B 1
33.33%2 T - B 4
60.00%3 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
7
1
2
8
1
2
2
2
1
3
2
1
5
2
7
7
6
1
2
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 15s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot

Ornn
Kindred


Blitzcrank
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 28s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx


Meepsie
Illaoi


Aurora
Diana



Rhaast
LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 5s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin


Blitzcrank

Vex
Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-7
38ph 43s
9ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Gragas
Meepsie


Aurora
Karma


Robot



Master Yi



Tahm Kench



Sona



Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 2s
9ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx



Meepsie

Illaoi



Aurora



Diana



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 45s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Twisted Fate
Jax
Milio


Pantheon



Maokai



Lulu



Rhaast
Morgana
Sona

Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 58s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Riven

Tahm Kench



Bard



Vex
Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 54s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma


Jhin



Blitzcrank
Vex



Shen



Graves
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
38ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Illaoi



Graves


Nautilus
Gangplank



Miss Fortune



Fizz



Swain
Ornn
Tahm Kench



Aatrox


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
39ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Draven
Darius
Ambessa
Swain



Kindred

Azir



Sylas



Mel



Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
39ph 8s
4th trước
Xếp Hạng
Ashe
Vi
Sejuani
Loris
Braum
Warwick



Ornn


Kindred



Lucian & Senna



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 53s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona

Xin Zhao
Poppy
Garen



Lux



Singed

Swain
Shyvana



Galio



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 23s
4th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi



Orianna
Loris
Taric


Seraphine

Diana



Shyvana
Aurelion Sol



Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 5s
4th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick
Nautilus
Loris
Gwen


Seraphine


Kalista



Ornn



Thresh


Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 55s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Draven
Darius
Ambessa



Swain



Kindred



Fiddlesticks
Mel


Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 36s
4th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Vi


Dr. Mundo
Taric



Ngộ Không
Singed
Ornn
Ziggs



Ryze


Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 6s
4th trước
Xếp Hạng
Graves



Ekko



Gangplank
Miss Fortune
Seraphine

Bel'Veth


Singed



Kai'Sa



Ziggs
Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 46s
4th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Vi



Dr. Mundo



Taric



Ngộ Không
Fiddlesticks
Sett



Ziggs



Ryze
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 5s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Nautilus
Gangplank



Miss Fortune



Ambessa


Ornn



Kindred



Lucian & Senna



Volibear


Hạng Nhì
Thường
4th trước
Giai đoạn 6-4
35ph 3s
4th trước
Thường
Shen
Jhin



Ahri
Kennen

Ngộ Không



Yunara



Kindred



Lucian & Senna
Sett











































































































