185
올빼미 #KR1
TFT hạng #548394
42691
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
28 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:21 - B:20
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
72.73%8 T - B 3
55.56%5 T - B 4
50.00%4 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
4
8
8
1
8
3
5
8
3
1
1
2
1
8
4
2
6
5
2
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 12s
10g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank


Vex



Shen
Graves
Zed



Hạng Tư
Thường
1ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 46s
1ng trước
Thường
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Viktor
Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Hạng 8
Thường
1ng trước
Giai đoạn 4-3
33ph 22s
1ng trước
Thường
Twisted Fate
Talon
Lissandra



Jax
Maokai
Rhaast


Hạng 8
Thường
2ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 6s
2ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Jhin
Blitzcrank



Vex

Shen

Graves
Hạng Nhất
Thường
4ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 43s
4ng trước
Thường
Leona
Zoe



Meepsie



Mordekaiser
Illaoi
Robot


Nunu & Willump



LeBlanc



Bard
Bia & Bayin
Hạng 8
Thường
4ng trước
Giai đoạn 3-2
31ph 36s
4ng trước
Thường
Poppy


Veigar
Aatrox
Gnar

Fizz

Hạng Ba
Thường
4ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 51s
4ng trước
Thường
Pyke
Meepsie



Mordekaiser
Illaoi


Aurora


Karma



Robot



Bard


Sona


Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 18s
5ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Talon
Jax



Fizz

Ornn
Nami



Xayah



Fiora
Blitzcrank

Hạng 8
Thường
5ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 8s
5ng trước
Thường
Aatrox
Lissandra
Gragas
Illaoi


Urgot


Urgot
Viktor


Hạng Ba
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 56s
5ng trước
Thường
Cho'Gath
Jax
Mordekaiser

Kai'Sa
Karma



Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Shen



Hạng Nhất
Thường
5ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 42s
5ng trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa



Karma



Riven



Jhin



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Thường
9ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 47s
9ng trước
Thường
Gnar
Jax
Mordekaiser

Samira
Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Bard

Jhin



Sona
Hạng Nhì
Thường
9ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 39s
9ng trước
Thường
Teemo
Lissandra
Pyke


Meepsie


Illaoi



Viktor



Master Yi



LeBlanc



Shen
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Thường
9ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 59s
9ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Bard
Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Thường
9ng trước
Giai đoạn 4-3
38ph 32s
9ng trước
Thường
Briar
Bel'Veth

Jinx

Illaoi
Aurora

Tahm Kench
Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 14s
11ng trước
Xếp Hạng
Briar

Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali


Maokai



Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 42s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma



Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench



Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
31ph 25s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Nunu & Willump


Xayah
Tahm Kench



Jhin



Sona
Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 30s
11ng trước
Xếp Hạng
Nasus



Gwen
Samira
Ornn



Nami

Riven
Fiora
Blitzcrank



Shen

Hạng Nhì
Thường
11ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 13s
11ng trước
Thường
Ezreal
Rek'Sai
Bel'Veth



Milio



Pantheon



Maokai

Kindred


Tahm Kench

























































