31
올리빈K #KR1
TFT hạng #995406
-19200
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
0 ĐNG
17% Tỉ lệ thắng
T:2 - B:10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
20%
Tỷ lệ Top 4
4 T - B 16
[20%]
Hạng trung bình
6.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
25.00%2 T - B 6
33.33%2 T - B 4
16.67%1 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
8
7
6
6
7
7
5
7
7
1
2
8
6
7
7
8
3
8
4
Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 29s
8ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Aurelion Sol

Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank

Vex
Hạng 8
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 4-2
31ph 27s
27ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Jinx

Gwen
Meepsie
Urgot

Hạng 7
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 53s
28ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Meepsie
Mordekaiser
Kindred

Nunu & Willump


Blitzcrank
Sona
Vex



Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 38s
28ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Jax
Mordekaiser
Aurelion Sol
Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Jax
Mordekaiser
Nunu & Willump



Xayah



Bard
Fiora


Jhin

Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
36ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Aurora
Master Yi
Nunu & Willump


Xayah



Jhin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Fizz
Kai'Sa



Ornn


Rhaast

Rammus
Blitzcrank

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy

Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-1
32ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Twisted Fate
Meepsie
Mordekaiser
Ornn
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Urgot
Karma
Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench
Bard

Fiora



Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie



Fizz



Kai'Sa



Ornn



Rhaast


Rammus



Karma



Riven



Morgana

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke

Meepsie
Mordekaiser

Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami


Bard
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 41s
2th trước
Xếp Hạng
Xin Zhao
Kennen
Taric
Garen



Lux
Swain
Azir


Sett

Ryze



Galio



Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 52s
2th trước
Xếp Hạng
Xin Zhao
Kennen
Taric
Lux
Renekton



Swain



Azir
Sett



Ryze



Galio
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
37ph 53s
2th trước
Xếp Hạng
Xin Zhao
Poppy
Kennen



Lux



Swain
Ornn
Sett
Ziggs
Ryze
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 4s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar

Ngộ Không
Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa



Kindred

Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-3
35ph 20s
2th trước
Xếp Hạng
Anivia
Aphelios
Zoe


Leona



Taric
Lissandra
Braum
Ornn
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 19s
2th trước
Xếp Hạng
Xin Zhao
Taric



Garen



Lux



Ornn



Azir



Sett



Ryze



Xerath



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 50s
2th trước
Xếp Hạng
Aphelios
Zoe
Leona
Taric
Diana



Aurelion Sol



Aatrox
Volibear



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 13s
2th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick

Gwen


Kalista



Swain



Volibear


Mel

Thresh


Atakhan























































































