171
온몸비틀기 #2580
TFT hạng #737483
-11377
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
9 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:32 - B:41
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.55
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%5 T - B 4
44.44%4 T - B 5
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
3
8
5
7
1
5
7
4
7
2
5
5
3
7
6
2
4
2
3
Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
31ph 33s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali


Maokai



Kindred


Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 23s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar


Caitlyn
Aatrox



Rek'Sai
Bel'Veth


Akali

Maokai
Kindred



Fiora
Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 16s
15ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Urgot



Aurelion Sol


Robot



Bard
Hạng 5
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 11s
15ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas


Aurora
Viktor

Karma
Robot
Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Hạng 7
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 4-5
39ph 39s
21ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Pantheon
Pantheon
Ornn

Nunu & Willump
Xayah



Bard
Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 46s
21ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser



Illaoi



Kai'Sa



Karma



Nunu & Willump
Xayah
Fiora

Jhin



Blitzcrank



Hạng 5
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 33s
21ng trước
Xếp Hạng
Nasus



Gwen


Mordekaiser
Illaoi
Samira
Ornn



Nami



Nunu & Willump

Hạng 7
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 13s
24ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Twisted Fate



Talon
Jax


Ornn



Rammus
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 21s
29ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon
Jax



Ornn



Rammus



Rammus
Hạng 7
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 17s
29ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Twisted Fate
Talon
Jax


Illaoi

Lulu
Xayah



Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Meepsie



Karma



Master Yi



Tahm Kench



Sona


Vex



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Mordekaiser

Maokai

Urgot
Karma


Tahm Kench



Jhin



Graves
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Lissandra



Pyke
Meepsie
Mordekaiser



Illaoi
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Briar

Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Maokai


Kindred



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
32ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Lulu

Nami



Vex
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar

Aatrox
Jax



Meepsie
Ornn



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Pyke
Gragas



Maokai
Urgot
Viktor



Master Yi



Tahm Kench



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen



Fizz
Samira
Ornn



Nami


Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 13s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune



Maokai



Viktor


Ornn



Rhaast



Bard
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Gragas
Meepsie
Illaoi


Karma



Master Yi



Tahm Kench
Sona


Bia & Bayin










































