140
옥수수 #8167
TFT hạng #871557
10970
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
58 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:13 - B:10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
87.50%7 T - B 1
37.50%3 T - B 5
85.71%6 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
8
2
8
3
2
3
7
2
3
3
5
6
4
6
6
3
5
4
5
Hạng Tư
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 6-1
33ph 33s
7g trước
Xếp Hạng
Briar

Caitlyn

Aatrox



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Maokai
Kindred



Hạng 8
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 4-2
34ph 52s
7g trước
Xếp Hạng
Poppy
Leona



Gnar
Mordekaiser

Diana

Corki



Graves
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 2s
2ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Maokai



Urgot
Diana
Master Yi



Tahm Kench



Tahm Kench
Tahm Kench
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-6
41ph 39s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke
Mordekaiser



Illaoi
Kai'Sa

Ornn
Karma



Bard
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 20s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali

Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 46s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai

Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred



Tahm Kench



Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 50s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona



Bel'Veth


Pyke
Zoe
Mordekaiser
Aurora
Diana



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 52s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona
Bel'Veth
Zoe

Aurora


Aurora
Diana



Rhaast
Tahm Kench



Sona



Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 1s
9ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Pyke


Zoe
Meepsie



Aurora



Diana



Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 8s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar



Aatrox

Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kindred
Vex
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 15s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar

Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali

Maokai



Kindred

Sona
Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 37s
10ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona



Gwen
Samira
Ornn
Blitzcrank


Graves


Graves
Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 56s
11ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen


Pantheon
Samira
Ornn



Nami



Blitzcrank
Graves


Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 14s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Rammus



Karma

Tahm Kench

Jhin



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 19s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Pyke
Gwen
Meepsie



Aurora



Fizz


Rammus



Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 28s
11ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx
Mordekaiser
Pantheon
Illaoi
Maokai



Xayah



Jhin


Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 24s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma
Tahm Kench



Bard



Jhin



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 5
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 58s
14ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Jax
Meepsie
Maokai

Rammus
Bard



Sona



Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 4s
15ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Cho'Gath

Zoe
Mordekaiser
Diana


Karma



Jhin



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 52s
29ng trước
Xếp Hạng
Diana
Robot



Fiora



Jhin



Sona
Vex
Shen



Graves
















































