686
오태식09 #11111
TFT hạng #1110342
Loading...
Xếp Hạng

Đồng IV
20 ĐNG
20% Tỉ lệ thắng
T:1 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
30%
Tỷ lệ Top 4
6 T - B 14
[30%]
Hạng trung bình
5.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%4 T - B 3
50.00%3 T - B 3
60.00%3 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
8
7
5
2
8
8
5
6
6
5
7
3
3
4
2
7
5
2
7
Hạng 5
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 26s
27ng trước
Xếp Hạng
Leona
Gragas



Zoe
Mordekaiser


Viktor



Master Yi



Bard
Sona


Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 3-3
34ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Maokai

Kai'Sa


Ornn
Robot
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Ezreal
Rek'Sai

Bel'Veth

Milio



Pantheon

Kai'Sa

Riven



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Meepsie


Miss Fortune

Fizz

Rammus
Corki



Aurelion Sol



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa



Karma



Nunu & Willump

Jhin



Blitzcrank



Sona
Hạng 8
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 21s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Anivia



Shen
Sion



Tryndamere
Kobuko & Yuumi
Dr. Mundo



Lissandra



Ngộ Không
Volibear



Hạng 8
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 4-1
37ph 52s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Jhin
Twisted Fate
Sion
Xin Zhao


Lucian & Senna

Hạng 5
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 19s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Viego


Twisted Fate
Yorick
Nautilus

Loris



Gwen



Kalista



Yunara
Ornn
Thresh



Hạng 6
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 11s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Sion



Jinx



Kobuko & Yuumi
Sứ Giả Khe Nứt



Renekton
Annie
Kindred



Fiddlesticks



Volibear



Tibbers
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 4s
2th trước
Xếp Hạng
Qiyana
Neeko
Loris
Ahri
Milio


Bel'Veth
Nidalee



Sứ Giả Khe Nứt
Skarner


Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
40ph 24s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Qiyana
Neeko


Gangplank



Milio
Nidalee



Skarner


Swain


Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-6
37ph 25s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate

Graves
Nautilus


Gangplank


Loris
Miss Fortune



Fizz
Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 14s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Nautilus



Miss Fortune



Braum
Fizz
Ornn
Kindred


Lucian & Senna

Tahm Kench



Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 54s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate
Nautilus



Loris
Miss Fortune

Kindred



Lucian & Senna



Tahm Kench



Volibear
Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 32s
3th trước
Xếp Hạng
Sion
Gangplank
Draven



Darius
LeBlanc
Ambessa



Swain


Mel



Atakhan
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 57s
3th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Graves
Nautilus



Gangplank


Miss Fortune



Fizz



Ornn



Tahm Kench



Volibear

Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
40ph 39s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate

Rek'Sai
Graves
Nautilus


Gangplank

Miss Fortune



Miss Fortune
Fizz



Hạng 5
Thường
3th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 18s
3th trước
Thường
Ashe
Loris

Ambessa



Braum

Warwick



Yunara

Ornn
Kindred



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 51s
3th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Vi
Orianna



Loris

Seraphine



Nasus



Ornn
Kindred
T-Hex



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 40s
3th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Vi
Orianna
Loris


Vayne
Leona
Lux



Kai'Sa
































































