286
오십견 #KR1
TFT hạng #939100
45080
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
84 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%4 T - B 3
50.00%3 T - B 3
60.00%3 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
5
3
1
8
4
3
6
4
7
1
7
8
1
8
2
1
7
8
2
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 8s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Milio
Meepsie
Fizz



Rammus



Corki



Robot
Riven



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 38s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Caitlyn



Aatrox


Jax
Ornn
Corki
Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 37s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Illaoi



Karma
Nunu & Willump

Bard


Blitzcrank


Vex



Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 26s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune



Maokai
Viktor



Ornn



Rhaast



Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-6
39ph 4s
9ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon

Gwen
Jax



Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 33s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Rek'Sai
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma

Nunu & Willump



Tahm Kench
Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 16s
10ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Fizz

Kai'Sa



Ornn



Rhaast
Rammus


Karma

Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 55s
11ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra



Milio
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa

Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 14s
11ng trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth

Gragas

Maokai
Urgot
Kindred


Master Yi

Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 0s
11ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus
Leona



Lissandra



Zoe



Mordekaiser
Illaoi
Nami



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 45s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon



Maokai



Lulu



Rhaast
Hạng 7
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 11s
12ng trước
Xếp Hạng
Leona

Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Karma

Nunu & Willump



Nunu & Willump
LeBlanc



Hạng 8
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-1
31ph 8s
12ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz



Fizz
Rammus



Corki

Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 7-1
40ph 1s
4th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Sion
Nautilus
Gangplank



Ambessa



Taric


Bel'Veth



Swain
Fiddlesticks
Aatrox
Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 45s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen



Lux



Kai'Sa
Galio
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 29s
4th trước
Xếp Hạng
Vi
Orianna
Sejuani
Loris

Lissandra


Seraphine



Braum



Renekton



Azir

Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 8s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu


Rumble
Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi


Kennen



Veigar



Fizz
Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 29s
4th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate


Nautilus



Miss Fortune


Ngộ Không
Fizz


Kindred
Lucian & Senna
Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 18s
4th trước
Xếp Hạng
Viego



Xin Zhao
Yorick



Loris
Gwen



Kalista

Ornn
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 38s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi



Kennen



Veigar



Fizz

Ziggs





































































