439
오빵맨 #KR1
TFT hạng #1062023
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
71 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.55
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
80.00%4 T - B 1
75.00%3 T - B 1
66.67%2 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
2
7
7
5
4
3
3
5
4
3
8
4
2
7
4
8
6
4
3
Hạng Nhì
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 16s
23ng trước
Xếp Hạng
Akali
Jax


Lulu

Kindred



Nunu & Willump



Xayah



Fiora



Blitzcrank



Sona



Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 2s
24ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Gnar
Meepsie



Rammus



Corki
Karma
Nami
Jhin



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 24s
24ng trước
Xếp Hạng
Milio
Fizz
Rammus



Rammus

Corki



Corki



Riven
Riven

Hạng 7
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 24s
24ng trước
Xếp Hạng
Nasus



Twisted Fate



Leona

Mordekaiser
Illaoi
Lulu
Nunu & Willump



Nunu & Willump
Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-5
32ph 48s
1th trước
Thường
Pyke
Gragas
Urgot
Viktor



Rhaast
Aurelion Sol


Robot


Master Yi



Hạng Tư
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 26s
1th trước
Thường
Maokai



Urgot

Viktor



Kindred


Aurelion Sol
Robot
Master Yi

Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 8s
1th trước
Thường
Briar
Talon



Rek'Sai
Bel'Veth

Fizz



Rhaast



Corki

Bard
Vex


Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 26s
1th trước
Thường
Poppy
Gnar
Milio
Meepsie
Fizz


Rammus



Corki



Bard


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Caitlyn

Aatrox

Aatrox



Twisted Fate



Akali
Maokai
Kindred
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Talon



Rek'Sai
Bel'Veth

Gwen



Fizz

Kai'Sa
Vex

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Illaoi
Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Jhin
Blitzcrank
Sona


Morgana

Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-1
39ph 8s
4th trước
Xếp Hạng
Rumble
Anivia
Tristana
Nautilus
Jinx
Hạng Tư
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 58s
5th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Loris
Malzahar


Seraphine


Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Ornn

Aatrox



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 41s
5th trước
Xếp Hạng
Sion

LeBlanc
Ambessa



Swain



Azir

Zilean


Shyvana
Volibear



Mel



Atakhan
Hạng 7
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 34s
5th trước
Xếp Hạng
Xin Zhao

Malzahar
Ngộ Không
Ngộ Không
Bel'Veth



Ornn
Azir


Fiddlesticks
Sett
Aatrox


Hạng Tư
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 34s
5th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana
Teemo


Poppy
Kobuko & Yuumi

Kennen



Fizz



Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 3-7
38ph 16s
5th trước
Xếp Hạng
Anivia
Caitlyn
Caitlyn
Caitlyn
Rek'Sai
Hạng 6
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-1
40ph 14s
5th trước
Xếp Hạng
Illaoi



Sona


Anivia


Shen
Sion



Kobuko & Yuumi


Milio
Dr. Mundo
Hạng Tư
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 4s
5th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo



Kennen
Ngộ Không


Bel'Veth
Yone


Yunara



Sett
Aatrox
Hạng Ba
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-1
38ph 46s
5th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona

Xin Zhao
Poppy
Garen



Garen
Lux



Swain



Galio













































































