237
오빛소 #KR1
TFT hạng #798097
72760
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
49 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
30%
Tỷ lệ Top 4
6 T - B 14
[30%]
Hạng trung bình
5.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
71.43%5 T - B 2
71.43%5 T - B 2
83.33%5 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
5
6
6
3
1
2
2
6
8
5
4
8
6
8
8
5
5
7
5
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 47s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth

Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn



Rhaast



Kindred



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 5s
2ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Gwen
Mordekaiser
Ornn



Nami



Riven



Tahm Kench
Blitzcrank
Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 49s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar



Ezreal
Rek'Sai



Bel'Veth



Milio
Pantheon

Kai'Sa



Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 25s
6ng trước
Xếp Hạng
Gnar



Gwen



Jax



Fizz
Samira
Ornn
Rammus
Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 32s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai

Urgot



Ornn



Rhaast
Kindred

Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 18s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn



Rhaast



Kindred
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 56s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth

Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn



Rhaast
Kindred
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 56s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn



Rhaast

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
40ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana



Rhaast
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Kobuko & Yuumi
Kennen
Garen


Garen

Lux



Braum



Galio
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick
Gwen
Ambessa
Braum



Kalista



Ornn
Fiddlesticks



Thresh



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Shen

Sion



Aphelios



Bard



Kobuko & Yuumi
Dr. Mundo
Azir


Volibear
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-3
36ph 47s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Vayne

Garen


Lux



Ornn
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 28s
2th trước
Xếp Hạng
Vi
Taric



Seraphine
Swain

Ornn
Azir
Shyvana
Aurelion Sol



Sylas



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-5
37ph 50s
2th trước
Xếp Hạng
Nautilus
Loris
Leona



Taric



Lux
Annie
Ornn


Aurelion Sol



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 8s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana



Teemo

Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen


Fizz


Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 3s
2th trước
Xếp Hạng
Loris
Taric


Seraphine
Braum



Nasus
Ornn
Azir



Shyvana

Ryze



Xerath



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 0s
2th trước
Xếp Hạng
Shen

Yasuo
Ahri
Kennen
Ngộ Không



Yone



Yunara



Zilean

Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 45s
2th trước
Xếp Hạng
Vi
Taric


Seraphine

Swain



Ornn



Azir
Shyvana



Aurelion Sol



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 4s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw



Neeko



Vi



Zoe



Malzahar



Leona



Taric
Seraphine


















































































