365
오른쪽으로가다가멈춰서점프슛 #1018
TFT hạng #50254
-14356
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
0 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:40 - B:32
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
57%
Tỷ lệ Top 4
17 T - B 13
[57%]
Hạng trung bình
4.37
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
52.94%9 T - B 8
53.85%7 T - B 6
53.85%7 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
7
3
8
2
6
1
2
4
3
5
2
2
5
4
5
4
5
4
4
5
8
2
4
6
3
5
4
6
4
Hạng 8
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 4-6
36ph 1s
1g trước
Xếp Hạng
Yorick
Rengar


Vi


Master Yi



Sett
Nidalee

Quái Đá Krug
Hạng 7
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 5-3
36ph 13s
2g trước
Xếp Hạng
Ornn
Xayah
Alistar
LeBlanc

Hecarim
Lillia



Ezreal



Gnar



Taric
Hạng Ba
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 6-3
38ph 1s
12g trước
Xếp Hạng
Ornn
Xayah

Alistar
Hecarim
Lillia


Lux


Gnar



Aphelios


Taric
Hạng 8
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 4-6
36ph 8s
13g trước
Xếp Hạng
Veigar



Ornn
Rek'Sai



LeBlanc
Alistar



Hạng Nhì
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 6-1
34ph 11s
13g trước
Xếp Hạng
Lux



Lux
Lux
Hạng 6
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 5-3
36ph 37s
14g trước
Xếp Hạng
Ornn

LeBlanc
Xayah



Hecarim
Lillia



Alistar
Ezreal

Lux
Gnar
Hạng Nhất
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 6-5
38ph 37s
15g trước
Xếp Hạng
Alistar
Ornn
Xayah



LeBlanc
Hecarim
Gnar

Ezreal



Lillia



Lux


Hạng Nhì
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 6-5
38ph 15s
20g trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Azir
Yorick
Soraka



Zyra



Amumu

Malphite



Kennen



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 24s
1ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Sỏi



Quái Đá Krug



Người Đá
Bụi Gai Đỏ

Rồng Ngàn Tuổi



Morgana


Hạng Ba
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 24s
1ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Alistar
Ivern

Amumu



Gnar
Kennen
Taric

Draven



Maokai



Ezreal

Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 5s
5ng trước
Xếp Hạng
Varus
Vi
Người Đá



Amumu



Diana

Aphelios



Kog'Maw
Nidalee



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 5s
5ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Rammus

Fiddlesticks

Shen
Ahri



Taric



Ivern



Lillia


Alune



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 36s
5ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Tristana

Kobuko
Rammus



Teemo
Gnar



Lillia

Ashe



Sivir

Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 34s
5ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Karma

Quái Đá Krug

Ahri



Sett



Morgana


Người Đá



Rakan
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 45s
5ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Diana

Taric
Maokai



Ivern



Kennen



Alune



Amumu
Maokai
Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 52s
5ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Sejuani
Cua Kỳ Cục
Vi
Maokai



Zyra



Azir

Amumu


Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 40s
5ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Kennen

Diana



Alune


Maokai



Taric
Amumu
Lux


Ivern
Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 19s
5ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Morgana


Người Đá

Ahri

Ashe
Sett



Quái Đá Krug
Taric
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
44ph 15s
5ng trước
Xếp Hạng
Varus
Diana
Kog'Maw
Nidalee



Vi
Aphelios



Amumu



Người Đá
Hạng Tư
Cặp Đôi Hoàn Hảo
6ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 49s
6ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Sivir



Nidalee


Kog'Maw

Người Đá



Quái Đá Krug
Malphite



Rek'Sai
Ashe
Mầm Non
































