560
오른손 #왼 손
TFT hạng #998641
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
58 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.44%4 T - B 5
28.57%2 T - B 5
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
8
7
2
2
3
8
5
6
7
3
7
5
3
4
2
1
3
5
6
Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 50s
13ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax
Pantheon
Miss Fortune
Lulu



Corki



Robot



Nami
Nunu & Willump



Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 4s
13ng trước
Xếp Hạng
Illaoi
Urgot



Aurelion Sol



Robot


Fiora
Blitzcrank
Shen


Hạng 7
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 26s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Zoe
Mordekaiser



Kai'Sa


Viktor
Rammus

Karma

Hạng Nhì
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 58s
22ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Viktor
Aurelion Sol



Robot



Robot
Bard



Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
32ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie
Urgot



Rammus
Master Yi



Bard
Blitzcrank


Shen



Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 23s
1th trước
Thường
Veigar
Ornn

Corki
Bard



Bard
Fiora
Blitzcrank



Vex



Shen
Morgana

Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
37ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo


Xin Zhao
Ahri

Kennen
Yunara


Swain
Aatrox



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Ashe
Draven

Sejuani
Darius



Ambessa



Braum
Yunara



Swain

Mel
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 40s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Neeko
Ahri
Kennen



Lux



Veigar



Swain

Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 35s
2th trước
Xếp Hạng
Xin Zhao

Yorick
Gwen
Seraphine


Braum
Kai'Sa



Kalista



Thresh



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 58s
2th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi



Jinx



Dr. Mundo



Miss Fortune

Garen



Singed
Warwick



Kindred


Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 26s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko

Xin Zhao
Vayne



Garen
Lux



Braum
Annie


Ornn


Tibbers
Galio
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 44s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Draven
Darius
Ambessa


Swain


Kindred



Mel
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 53s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw

Teemo
Cho'Gath
Vayne
Dr. Mundo
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa



Swain



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 27s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Loris

Garen



Lux



Braum



Annie
Zilean

Galio
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 40s
2th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi
Ekko
Jinx



Dr. Mundo


Singed
Warwick


Kindred
Lucian & Senna



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 23s
2th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Ashe

Nautilus
Draven
Sejuani

Garen

Braum



Yunara



Ornn
Kindred



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 43s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion

Draven
Ambessa



Yunara



Swain



Kindred
Volibear

Mel


Atakhan
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
40ph 0s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Loris
Ahri
Garen


Lux



Braum


Annie

Ornn

Ornn
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 35s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble



Tristana
Poppy
Kobuko & Yuumi



Kennen
Veigar



Fizz



Annie


































































