22
오란다C #KR1
TFT hạng #628661
10730
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
32 ĐNG
63% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
63.16%12 T - B 7
66.67%12 T - B 6
61.11%11 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
2
3
5
5
2
5
4
4
1
4
6
2
3
6
4
8
2
7
6
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 11s
2ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank

Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 25s
2ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Mordekaiser
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank


Sona
Vex



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 3s
3ng trước
Xếp Hạng
Jinx



Illaoi
Aurora



Diana


Kindred



Robot



Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 19s
8ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma

Nunu & Willump


Bard



Blitzcrank



Sona
Vex



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 22s
11ng trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth
Jinx



Illaoi



Aurora

Rammus


Bard
Fiora



Blitzcrank



Hạng Nhì
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 7s
29ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rammus



Bard


Jhin



Blitzcrank


Shen
Graves



Morgana
Hạng 5
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 9s
29ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali



Maokai
Kindred



Nunu & Willump



Hạng Tư
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 42s
29ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank
Shen
Graves



Morgana



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Fiora

Blitzcrank



Vex


Shen
Graves



Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves

Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Gnar
Mordekaiser
Rammus



Bard

Jhin


Blitzcrank
Graves

Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
32ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar

Mordekaiser
Rammus



Bard



Jhin



Blitzcrank



Shen



Morgana



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 9s
1th trước
Thường
Gnar
Mordekaiser
Rammus



Bard
Jhin



Blitzcrank



Shen

Graves



Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
32ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Pantheon
Rammus



Jhin



Blitzcrank



Shen
Graves

Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Rammus



Tahm Kench
Bard



Jhin



Blitzcrank
Shen
Graves

Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Pantheon
Rammus



Bard
Jhin



Blitzcrank
Graves


Morgana
Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 27s
1th trước
Thường
Leona
Mordekaiser
Rammus



Bard



Jhin



Blitzcrank


Shen

Graves
Morgana
Hạng 7
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 3s
1th trước
Thường
Briar
Nasus
Leona
Jinx
Illaoi
Master Yi
Nunu & Willump



Fiora
Graves



Hạng 6
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 49s
1th trước
Thường
Briar
Jinx
Illaoi



Aurora



Robot
Master Yi
Fiora


Blitzcrank



























































