22
오따쿠 #0000
TFT hạng #651466
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
23 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:15 - B:12
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
46.15%6 T - B 7
46.15%6 T - B 7
54.55%6 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
3
6
4
2
3
3
7
2
4
5
3
6
5
3
8
6
3
1
8
Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 43s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot



Nunu & Willump

Tahm Kench



Jhin


Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 4s
10ng trước
Xếp Hạng
Lissandra

Pyke


Meepsie



Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast
Nami



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 37s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench
Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 29s
12ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Meepsie



Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast
Nami
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 58s
12ng trước
Xếp Hạng
Lissandra


Pyke



Meepsie

Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Nami



Sona
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 43s
12ng trước
Xếp Hạng
Lissandra

Pyke



Meepsie


Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 9s
12ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast

Nami


Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 8s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke

Gragas
Pantheon
Maokai

Urgot



Master Yi



Tahm Kench


Hạng Nhì
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 16s
18ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon
Maokai


Lulu



Rhaast
Hạng Tư
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 32s
18ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Hạng 5
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 10s
19ng trước
Xếp Hạng
Zoe


Meepsie

Mordekaiser

Illaoi
Karma

Nunu & Willump



Blitzcrank
Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 15s
20ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora

Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 55s
21ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Robot
Tahm Kench



Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 42s
22ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon

Jax



Milio

Corki
Riven

Hạng Ba
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 41s
23ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate



Talon



Jax



Milio

Corki
Riven


Hạng 8
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 4-3
36ph 15s
24ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus
Leona



Lissandra
Zoe


Mordekaiser
Hạng 6
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 22s
25ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Robot


Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng Ba
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 24s
25ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa



Karma



Robot


Tahm Kench



Hạng Nhất
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 25s
25ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast
Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 23s
26ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax
Mordekaiser
Kai'Sa


Karma

Nunu & Willump

Xayah



Shen















































