252
오댁구 #KR1
TFT hạng #1095186
Loading...
Xếp Hạng

Sắt II
44 ĐNG
20% Tỉ lệ thắng
T:1 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%5 T - B 5
55.56%5 T - B 4
50.00%4 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
6
7
4
5
5
8
4
6
4
5
2
3
6
6
6
2
4
4
6
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 11s
3ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa



Karma
Riven



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 44s
3ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon
Maokai

Lulu



Rhaast
Hạng 7
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 16s
1th trước
Thường
Briar
Cho'Gath

Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Blitzcrank



Vex



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar

Gnar
Meepsie



Fizz



Rammus



Corki
Karma
Robot



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
38ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra


Gragas
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma



Tahm Kench


Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Talon
Jax
Nunu & Willump



Xayah



Jhin
Blitzcrank


Sona
Vex
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
39ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana
Teemo
Kobuko & Yuumi



Kennen



Veigar
Kindred



Ziggs



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana



Teemo
Poppy


Poppy
Kobuko & Yuumi



Kennen



Veigar



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Kog'Maw
Cho'Gath


Malzahar
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain



Mel



Hạng Tư
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 32s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Shen

Jhin

Yasuo
Xin Zhao
Kennen



Ngộ Không


Yone



Yunara



Kindred



Shyvana
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
39ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana

Poppy
Kobuko & Yuumi

Kennen



Veigar



Fizz



Ziggs



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric
Lux



Swain

Annie



Fiddlesticks

Shyvana



Sylas
Tibbers



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 1s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble


Teemo
Poppy
Kennen



Veigar



Fizz
Kindred



Ziggs



Hạng 6
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-1
32ph 50s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Kog'Maw



Teemo

Cho'Gath
Malzahar

Vayne
Ambessa


Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Mel



Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
32ph 33s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu



Rumble
Teemo


Poppy
Kobuko & Yuumi

Kennen



Veigar



Fizz
Ziggs

Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 7s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble



Tristana



Teemo
Kobuko & Yuumi
Kennen


Veigar



Fizz



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 2s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble


Tristana
Teemo



Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Ziggs



Volibear


Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
38ph 51s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Kennen
Ngộ Không

Yone
Yunara



Kindred

Shyvana



Sett



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 55s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble


Tristana
Teemo
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz

Ziggs



Volibear
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 23s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion



Draven



LeBlanc

Ambessa
Swain
Fiddlesticks



Shyvana

Mel



Atakhan

































































