757
오늘나랑 #KR1
TFT hạng #705652
15863
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
55 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:11 - B:9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
41.67%5 T - B 7
50.00%5 T - B 5
44.44%4 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
2
2
8
4
5
6
5
5
2
7
3
1
8
6
1
8
1
4
8
Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 57s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Kai'Sa
Rhaast


Kindred

Tahm Kench
Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 54s
9ng trước
Xếp Hạng
Miss Fortune
Urgot



Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench



Bard

Fiora


Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 29s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Samira
Karma



Nami



Jhin



Blitzcrank



Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 50s
13ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali

Kai'Sa
Rhaast
Hạng Tư
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 59s
16ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon



Maokai

Kai'Sa
Hạng 5
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 32s
16ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon


Maokai
Kai'Sa
Riven

Tahm Kench


Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 20s
18ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Akali
Milio
Maokai



Ornn
Kindred



Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 35s
28ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Riven

Tahm Kench

Hạng 5
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 12s
28ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio


Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Riven

Tahm Kench


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon



Maokai
Kai'Sa
Riven

Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Riven



Tahm Kench

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
42ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon



Gwen



Jax



Ornn


Nami
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Gragas



Meepsie
Karma



Master Yi



Tahm Kench
Sona



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-1
34ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai
Gragas
Pantheon
Diana
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
39ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn



Aatrox



Akali
Jax
Maokai
Rammus


Shen

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser


Kai'Sa
Samira
Karma

Nami


Jhin



Blitzcrank



Vex
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 3-7
38ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Mordekaiser
Illaoi
Nami
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo

Poppy
Kobuko & Yuumi

Kennen



Veigar



Fizz



Swain
Ziggs



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
38ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Taric
Garen
Lux
Veigar


Swain
Annie



Shyvana



Sylas


Tibbers



Galio
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
35ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Lulu
Sion



Neeko
Ahri
Garen
Lux



Veigar

Swain



























































