642
오 칠 #KR1
TFT hạng #653430
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
10 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
71.43%5 T - B 2
100.00%5 T - B 0
75.00%3 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
8
1
7
7
7
3
2
4
6
7
7
8
3
4
1
1
3
1
6
Hạng Tư
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 20s
17ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Twisted Fate



Talon


Gwen
Jax



Rhaast
Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 31s
17ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven


Hạng Nhất
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 51s
18ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc


Bard
Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 14s
18ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Nunu & Willump



Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen

Graves

Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 9s
18ng trước
Xếp Hạng
Urgot
Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench
Bard


Jhin

Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 18s
18ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rhaast
Rammus


Nunu & Willump



Xayah



Jhin
Graves

Hạng Ba
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 45s
18ng trước
Xếp Hạng
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Hạng Nhì
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 16s
18ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa


Rhaast
Kindred
Hạng Tư
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 24s
18ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Gragas



Meepsie


Karma


Master Yi



Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 30s
3th trước
Xếp Hạng
Viego



Ekko
Yorick
Loris



Malzahar



Gwen



Thresh
Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
32ph 10s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Poppy
Taric
Garen



Lux



Zaahen



Galio
Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 45s
3th trước
Xếp Hạng
Jhin
Ahri
Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain

Shyvana
Sett

Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-6
33ph 47s
3th trước
Xếp Hạng
Vi
Cho'Gath
Nautilus


Nautilus
Loris
Malzahar



Malzahar

Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 47s
3th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo

Poppy
Kobuko & Yuumi



Kennen



Veigar



Fizz



Swain

Zilean
Ziggs



Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 56s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Sona



Xin Zhao
Poppy
Garen



Lux



Lissandra

Swain
Galio

Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 43s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain
Kindred



Shyvana



Sett



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 3s
3th trước
Xếp Hạng
Sion


Draven



Kobuko & Yuumi
Darius



LeBlanc



Swain
Ornn
Kindred
Volibear
Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 46s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Shen
Ambessa



Ngộ Không



Bel'Veth



Swain



Fiddlesticks



Aatrox



Atakhan
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 7-1
40ph 10s
3th trước
Xếp Hạng
Sion



Draven


Loris
Kobuko & Yuumi
Darius



LeBlanc



Swain



Shyvana
Atakhan
Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 24s
3th trước
Xếp Hạng
Garen



Garen
Garen
Garen



























































