16
예슬님의 충성스런 노예 #1018
TFT hạng #491107
-3591
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
44 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
3.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%4 T - B 3
50.00%3 T - B 3
40.00%2 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
2
2
8
3
7
4
1
8
5
1
5
4
3
5
2
6
4
5
2
Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 28s
7ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Cua Kỳ Cục



Sejuani
Sivir



Vi
Tristana
Taric


Ashe



Maokai
Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 56s
12ng trước
Xếp Hạng
Varus
Diana
Nidalee



Vi
Người Đá

Kog'Maw
Aphelios



Amumu



Alune
Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-6
41ph 3s
12ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Draven



Ivern
Gnar
Ezreal



Kennen



Maokai



Taric


Amumu
Hạng 8
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 4-5
39ph 1s
12ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Xayah



LeBlanc
Alistar
Hecarim



Ezreal



Maokai



Taric
Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 56s
12ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Alistar
Xayah
Hecarim

Aphelios



Ivern
Diana
Lillia



Gnar



Hạng 7
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 4-6
41ph 8s
12ng trước
Xếp Hạng
Kobuko
Rakan
Rammus


Tristana

Sivir



Vi
Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 32s
12ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám
Sỏi



Quái Đá Krug



Gnar
Người Đá
Bụi Gai Đỏ
Rồng Ngàn Tuổi



Hạng Nhất
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 7-1
42ph 23s
24ng trước
Xếp Hạng
Rakan



Leona


Ornn



Xayah



Sejuani
Kayle



Hecarim
Aphelios


Ivern
Hạng 8
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 11s
24ng trước
Xếp Hạng
Xayah


Ornn



Kayle



Rakan
Sejuani
Leona


Hạng 5
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 5s
25ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Veigar



Kobuko
Fiddlesticks



Soraka


Malphite

Azir


Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 47s
5th trước
Xếp Hạng
Draven
Darius
Taric
Skarner

Swain



Kindred



Lucian & Senna



Shyvana


Sylas



Hạng 5
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 41s
5th trước
Xếp Hạng
Sona
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen
Garen



Lux



Lissandra


Braum
Galio
Hạng Tư
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 43s
5th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Nautilus


Nautilus
Loris



Loris
Malzahar



Malzahar

Seraphine
Hạng Ba
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 4s
5th trước
Xếp Hạng
Ashe
Vi
Sejuani
Jinx



Loris



Braum



Warwick



Ornn
Lucian & Senna

Hạng 5
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 48s
6th trước
Xếp Hạng
Xin Zhao

Kennen
Taric
Lux



Nasus



Azir
Sett
Sylas

Ryze


Galio
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 24s
6th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Vi
Zoe



Malzahar



Leona



Taric

Seraphine

Sylas

Ryze
Hạng 6
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 49s
6th trước
Xếp Hạng
Teemo

Poppy

Kobuko & Yuumi
Kennen



Ngộ Không

Veigar



Fizz


Kai'Sa
Ziggs
Hạng Tư
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 55s
6th trước
Xếp Hạng
Sion
Draven

Kobuko & Yuumi
Darius



LeBlanc



Ambessa
Swain



Mel


Atakhan
Hạng 5
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 34s
6th trước
Xếp Hạng
Ashe
Vi
Sejuani
Jinx



Loris
Braum



Warwick



Hạng Nhì
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 10s
6th trước
Xếp Hạng
Nautilus
Loris
Gwen
Seraphine
Braum



Kalista



Ornn

Fiddlesticks

Shyvana

Thresh

































































