9
옆집라쿤 #5293
TFT hạng #717003
-2362
Loading...
Xếp Hạng

Sắt I
30 ĐNG
20% Tỉ lệ thắng
T:1 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
5.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%4 T - B 2
40.00%2 T - B 3
60.00%3 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
6
3
8
8
7
7
7
1
3
4
3
8
4
4
4
7
2
8
4
Hạng 5
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-6
41ph 36s
20g trước
Xếp Hạng
Cassiopeia



Yunara

Karma

Rengar
Vi



Sett


Zyra



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 38s
1ng trước
Xếp Hạng
Yunara

Azir


Vi



Kha'Zix

Rồng Ngàn Tuổi


Sett
Sett
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 7s
1ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Yunara
Vi



Kha'Zix


Azir

Karma
Zyra



Sett


Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 42s
1ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia
LeBlanc

Ornn



Rek'Sai

Alistar

Veigar


Fiddlesticks
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-2
40ph 37s
2ng trước
Xếp Hạng
Hecarim


Ornn



Diana


LeBlanc

Rek'Sai



Fiddlesticks



Hạng 7
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 21s
6th trước
Xếp Hạng
Briar



Sion
Draven


Darius
LeBlanc



Swain
Ornn



Hạng 7
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 33s
6th trước
Xếp Hạng
Briar


Sion



Draven
Kobuko & Yuumi
Darius
LeBlanc



Ambessa

Hạng 7
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 56s
6th trước
Xếp Hạng
Briar


Sion



Draven
Darius
LeBlanc



Ambessa
Kindred



Hạng Nhất
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 53s
6th trước
Xếp Hạng
Briar



Sion
Draven
Darius
LeBlanc


Ambessa

Swain



Mel



Hạng Ba
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 52s
6th trước
Xếp Hạng
Briar

Sion



Kobuko & Yuumi

Darius

LeBlanc

Kindred
Shyvana



Sylas
Mel



Hạng Tư
Xếp Hạng
7th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 24s
7th trước
Xếp Hạng
Briar
Kog'Maw



Rek'Sai


Cho'Gath
Ngộ Không
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Hạng Ba
Xếp Hạng
7th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 51s
7th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw



Rek'Sai

Cho'Gath
Dr. Mundo

Ngộ Không
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Hạng 8
Thường
7th trước
Giai đoạn 4-3
35ph 19s
7th trước
Thường
Jarvan IV

Sona

Xin Zhao


Poppy
Vayne
Lux



Hạng Tư
Xếp Hạng
7th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 12s
7th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble



Tristana


Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen


Fizz

Ziggs



Hạng Tư
Xếp Hạng
7th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 58s
7th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Caitlyn

Orianna
Loris
Seraphine
Braum



Zilean


T-Hex



Hạng Tư
Xếp Hạng
7th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 58s
7th trước
Xếp Hạng
Jhin



Yasuo


Xin Zhao

Ahri
Kennen
Ngộ Không



Yunara



Hạng 7
Xếp Hạng
7th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 20s
7th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV

Sona
Xin Zhao



Orianna
Poppy
Vayne
Garen



Lux


Galio
Hạng Nhì
Xếp Hạng
7th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 34s
7th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV


Sona
Xin Zhao



Orianna
Poppy
Vayne
Garen



Lux



Galio
Hạng 8
Xếp Hạng
7th trước
Giai đoạn 4-6
32ph 37s
7th trước
Xếp Hạng
Lulu



Rumble


Tristana


Teemo


Poppy

Kennen

Hạng Tư
Xếp Hạng
7th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 52s
7th trước
Xếp Hạng
Lulu

Rumble
Tristana

Teemo


Poppy



Kennen



Fizz





































