580
영어교실 #KR1
TFT hạng #386752
-1776
Loading...
Xếp Hạng

Vàng I
0 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:28 - B:27
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.44%4 T - B 5
77.78%7 T - B 2
50.00%4 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
2
3
7
1
5
4
4
7
3
5
7
5
4
4
8
2
6
7
2
Hạng 6
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-5
34ph 44s
12g trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard


Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 6-5
36ph 58s
13g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank
Vex


Shen

Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 6s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma
Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank
Sona
Vex



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 40s
4ng trước
Xếp Hạng
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Bard
Fiora
Blitzcrank

Vex


Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 21s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard


Sona
Vex



Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 40s
4ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 51s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot


Ornn



Diana
Rhaast
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 25s
5ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax



Mordekaiser



Kai'Sa
Samira
Rammus
Corki


Nunu & Willump



Xayah



Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 44s
9ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Zoe


Mordekaiser

Illaoi



Karma



Aurelion Sol



LeBlanc

Blitzcrank

Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 56s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate



Jax



Milio


Pantheon

Maokai



Lulu



Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 18s
10ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Miss Fortune



Illaoi



Aurora
Viktor



Rhaast
Robot



Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 46s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai


Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin


Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 17s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Bard

Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 20s
14ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng Tư
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 20s
15ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune



Maokai



Viktor



Ornn



Rhaast

Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 6s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Bel'Veth

Akali
Gragas
Maokai
Urgot

Kindred

Master Yi



Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 19s
26ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio



Meepsie

Fizz
Kai'Sa
Rammus



Corki



Robot



Riven



Hạng 6
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 44s
29ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke
Gragas



Pantheon



Urgot
Master Yi



Tahm Kench

Sona
Hạng 7
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 4s
29ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Kindred

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz


Rhaast
Rammus



Corki



Robot
Riven




































































