영어교실#KR1
580
영어교실 #KR1
TFT hạng #386752
-1776

Loading...

30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.44%4 T - B 5
77.78%7 T - B 2
50.00%4 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
2
3
7
1
5
4
4
7
3
5
7
5
4
4
8
2
6
7
2
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
34ph 44s
12g trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
36ph 58s
13g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
35ph 6s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
34ph 40s
4ng trước
Xếp Hạng
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Bard
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
38ph 21s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Sona
Vex
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
35ph 40s
4ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
38ph 51s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Ornn
Diana
Rhaast
Hạng Tư
Giai đoạn 6-3
35ph 25s
5ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Kai'Sa
Samira
Rammus
Corki
Nunu & Willump
Xayah
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
35ph 44s
9ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Aurelion Sol
LeBlanc
Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
38ph 56s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
36ph 18s
10ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Miss Fortune
Illaoi
Aurora
Viktor
Rhaast
Robot
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
34ph 46s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
34ph 17s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Bard
Hạng Tư
Giai đoạn 5-3
33ph 20s
14ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
35ph 20s
15ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune
Maokai
Viktor
Ornn
Rhaast
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
34ph 6s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 19s
26ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Kai'Sa
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
34ph 44s
29ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke
Gragas
Pantheon
Urgot
Master Yi
Tahm Kench
Sona
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
32ph 4s
29ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Kai'Sa
Kindred
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus
Corki
Robot
Riven