85
영서은 #KR1
TFT hạng #999459
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
58 ĐNG
42% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%3 T - B 4
40.00%2 T - B 3
50.00%2 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
7
3
1
5
6
7
2
6
2
8
7
4
7
8
8
2
5
6
2
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
28ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Nasus



Jinx


Gwen
Illaoi

Samira



Ornn
Nami

Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
34ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Zoe



Mordekaiser



Kai'Sa



Diana
Rhaast
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa



Urgot

Rhaast
Karma
Aurelion Sol



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 8-1
43ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra


Mordekaiser



Kai'Sa



Urgot



Rhaast



Karma



Aurelion Sol
Jhin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Pyke



Gragas



Viktor



Ornn

Rhaast



Rammus


Master Yi


Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Talon



Gwen
Fizz
Kai'Sa


Ornn


Riven
Riven
Shen



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox

Leona
Mordekaiser



Illaoi
Urgot
Robot
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
40ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Talon



Gwen



Jax



Fizz

Kai'Sa



Ornn
Rammus

Riven


Shen

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy


Aatrox


Jax
Pantheon
Miss Fortune



Ornn
Lulu

Rammus
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Akali



Jax
Maokai
Ornn



Rammus



Kindred



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 3-7
37ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Illaoi
Tahm Kench
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
31ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Rek'Sai
Illaoi
Fizz
Nami
Hạng Tư
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 28s
1th trước
Thường
Rumble

Tristana

Teemo


Poppy
Kobuko & Yuumi

Kennen



Veigar


Fizz



Ziggs
Hạng 7
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 16s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Viego

Ashe



Xin Zhao


Yorick



Yunara


Thresh


Hạng 8
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 4-3
35ph 5s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Kog'Maw

Rek'Sai



Cho'Gath



Zoe



Malzahar
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt
Diana


Ornn


Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 4-5
34ph 34s
1th trước
Thường
Rumble
Rumble
Viego

Yorick



Gwen
Leona

Kalista

Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 3s
1th trước
Thường
Lulu
Tristana



Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi


Kennen



Fizz



Ziggs

Volibear
Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 24s
1th trước
Thường
Viego

Yorick

Gwen
Seraphine
Kalista


Ornn



Aatrox



Thresh



Hạng 6
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 1s
1th trước
Thường
Lulu
Rumble
Tristana



Teemo

Poppy
Kobuko & Yuumi


Kennen



Fizz


Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 30s
1th trước
Thường
Lulu
Tristana



Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen


Veigar

Fizz



Ziggs




































