271
염 라 #대왕님
TFT hạng #814800
-22920
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
17 ĐNG
46% Tỉ lệ thắng
T:22 - B:26
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
70.00%7 T - B 3
80.00%8 T - B 2
80.00%8 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
3
6
4
8
8
3
2
6
4
8
4
8
1
1
3
3
8
5
7
Hạng Tư
Thường
1ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 42s
1ng trước
Thường
Miss Fortune



Fizz


Maokai


Kai'Sa
Urgot


Samira
Ornn
Diana
Rhaast
Hạng Ba
Thường
4ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 30s
4ng trước
Thường
Teemo
Nasus


Gwen



Samira
Ornn


Nami

Fiora
Blitzcrank


Hạng 6
Thường
4ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 49s
4ng trước
Thường
Cho'Gath


Lissandra
Meepsie
Mordekaiser



Illaoi
Karma



Nunu & Willump
Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Tư
Thường
4ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 46s
4ng trước
Thường
Teemo
Lissandra



Meepsie


Mordekaiser

Illaoi


Robot
LeBlanc



Morgana

Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-5
33ph 58s
4ng trước
Xếp Hạng
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana

Jhin
Vex



Shen
Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 31s
4ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie
Illaoi



Viktor



Rhaast


Nami

Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 33s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Akali
Rhaast



Nunu & Willump



Morgana



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng Nhì
Thường
6ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 20s
6ng trước
Thường
Teemo
Nasus



Gwen



Mordekaiser
Illaoi

Samira


Ornn
Blitzcrank


Shen
Hạng 6
Thường
6ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 18s
6ng trước
Thường
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Tahm Kench
Vex


Shen



Graves


Hạng Tư
Thường
6ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 45s
6ng trước
Thường
Aatrox
Jinx


Akali

Rhaast



Nunu & Willump
Morgana



Fiora


Blitzcrank
Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 34s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa
Robot



Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
40ph 47s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rhaast
Nunu & Willump


Morgana
Fiora

Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Thường
7ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 20s
7ng trước
Thường
Briar
Briar
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali


Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 10s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Morgana
Fiora
Blitzcrank



Vex



Shen

Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 2s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast



Nunu & Willump



Morgana



Fiora


Vex



Shen



Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 20s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Kai'Sa
Rhaast



Nunu & Willump
Jhin


Graves

Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 58s
8ng trước
Xếp Hạng
Pantheon
Maokai


Urgot


Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench
Tahm Kench
Zed



Hạng 8
Thường
11ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 38s
11ng trước
Thường
Leona



Pyke



Zoe
Meepsie
Illaoi

Aurora
Karma
Robot
Hạng 5
Thường
11ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 7s
11ng trước
Thường
Maokai
Urgot



Karma
Robot


Morgana

Jhin


Vex

Hạng 7
Thường
11ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 44s
11ng trước
Thường
Miss Fortune


Maokai


Urgot



Rhaast



Aurelion Sol

Robot














































