66
연습용아이디 #2004
TFT hạng #652957
63359
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
10 ĐNG
86% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
88%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 1
[88%]
Hạng trung bình
2.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
100.00%4 T - B 0
100.00%4 T - B 0
100.00%4 T - B 0
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
2
1
2
1
3
1
5
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 32s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana



Fiora



Blitzcrank



Shen



Graves



Zed



Hạng Nhì
Cặp Đôi Hoàn Hảo
21ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 41s
21ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred
Tahm Kench
Morgana



Hạng Nhất
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 46s
22ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Bard


Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 59s
22ng trước
Xếp Hạng
Maokai
Nunu & Willump



Nunu & Willump
Fiora



Blitzcrank
Vex


Shen
Graves



Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 55s
23ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 27s
23ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio



Pantheon



Maokai



Kai'Sa



Riven



Tahm Kench



Hạng Nhất
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 5s
23ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Mordekaiser

Lulu

Nunu & Willump



Riven



Xayah



Jhin


Sona
Shen


Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 49s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric
Lux



Swain
Annie


Fiddlesticks
Shyvana
Sylas



Tibbers



Không còn bản ghi trận đấu nào nữa













































