연습용계정#2541
412
연습용계정 #2541
TFT hạng #102074
-1237

Loading...

30 trận gần nhất
43%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 17
[43%]
Hạng trung bình
4.83
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
52.38%11 T - B 10
60.00%9 T - B 6
38.46%5 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
8
4
8
5
7
4
1
5
8
1
6
7
6
7
2
4
8
3
1
7
8
6
5
3
4
1
1
6
8
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
37ph 2s
7ng trước
Xếp Hạng
Draven
Taric
Kennen
Ezreal
Ivern
Amumu
Alistar
Gnar
Maokai
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
37ph 1s
8ng trước
Xếp Hạng
Diana
Varus
Người Đá
Kog'Maw
Vi
Amumu
Aphelios
Nidalee
Rồng Ngàn Tuổi
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
39ph 53s
8ng trước
Xếp Hạng
Varus
Kog'Maw
Vi
Người Đá
Aphelios
Diana
Nidalee
Amumu
Hạng 8
Giai đoạn 5-3
35ph 19s
10ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Varus
Vi
Diana
Kog'Maw
Nidalee
Người Đá
Amumu
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
40ph 43s
11ng trước
Xếp Hạng
Varus
Amumu
Nidalee
Kog'Maw
Vi
Aphelios
Diana
Akali
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
37ph 49s
11ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Xayah
Ornn
Taric
Kennen
Gnar
Maokai
Ivern
Ezreal
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
41ph 49s
12ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh
Sỏi
Quái Đá Krug
Người Đá
Gnar
Rồng Ngàn Tuổi
Bụi Gai Đỏ
Hecarim
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
39ph 37s
12ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Bụi Gai Đỏ
Ezreal
Taric
Maokai
Draven
Kennen
Ivern
Amumu
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
40ph 21s
12ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Ezreal
Taric
Gnar
Amumu
Kennen
Maokai
Draven
Ivern
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
44ph 33s
12ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Gnar
Kennen
Maokai
Taric
Ezreal
Ivern
Draven
Amumu
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
35ph 59s
13ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Ornn
Amumu
Hecarim
Ezreal
Maokai
Taric
Draven
Ivern
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
38ph 11s
13ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Hecarim
Ornn
Xayah
Fiddlesticks
Varus
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
40ph 28s
14ng trước
Xếp Hạng
Draven
Amumu
Ezreal
Ivern
Gnar
Taric
Kennen
Maokai
Alistar
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
38ph 12s
14ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug
Sỏi
Cóc Thành Tinh
Rồng Ngàn Tuổi
Taric
Bụi Gai Đỏ
Người Đá
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
35ph 41s
14ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ
Cua Kỳ Cục
Cóc Thành Tinh
Quái Đá Krug
Chim Mẹ
Người Đá
Mầm Non
Gnar
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
37ph 36s
15ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Fiddlesticks
Rek'Sai
Teemo
Rammus
Kobuko
Tristana
Cua Kỳ Cục
Cóc Thành Tinh
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
36ph 53s
17ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Rek'Sai
Teemo
Kobuko
Rammus
Tristana
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
38ph 42s
17ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Cóc Thành Tinh
Quái Đá Krug
Rồng Ngàn Tuổi
Bụi Gai Đỏ
Taric
Gnar
Người Đá
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
41ph 42s
18ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Kobuko
Teemo
Rek'Sai
Fiddlesticks
Rammus
Tristana
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
36ph 30s
18ng trước
Xếp Hạng
Leona
Cassiopeia
Shen
Ornn
Fiddlesticks
Rammus
Lillia