1
연구용 #4002
TFT hạng #521830
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 18
[40%]
Hạng trung bình
4.63
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
23.08%3 T - B 10
41.67%5 T - B 7
30.00%3 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
7
3
6
3
1
4
7
6
7
2
5
4
5
5
3
5
8
5
2
2
2
6
6
3
2
5
6
7
5




