32
역천괴 #2344
TFT hạng #908268
-17009
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
0 ĐNG
41% Tỉ lệ thắng
T:11 - B:16
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%6 T - B 9
50.00%5 T - B 5
60.00%6 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
4
6
3
6
5
5
5
3
3
3
8
7
1
4
4
5
5
8
7
Hạng 7
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 4-6
36ph 10s
1g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Gwen



Kai'Sa
Samira


Ornn


Nami



Riven
Hạng Tư
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 6-1
35ph 31s
18g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Gwen



Mordekaiser
Fizz

Kai'Sa



Urgot
Karma


Hạng 6
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 5-3
33ph 12s
18g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen



Kai'Sa


Samira

Ornn



Nami

Blitzcrank



Hạng Ba
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 6-5
36ph 38s
21g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Lissandra
Gwen


Samira
Ornn



Karma



Nami

Blitzcrank


Hạng 6
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-2
37ph 2s
21g trước
Xếp Hạng
Nasus



Cho'Gath
Lissandra


Gwen



Mordekaiser
Kai'Sa



Samira

Ornn



Nami
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 14s
1ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Talon



Jax



Urgot



Lulu



Nunu & Willump


Xayah



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser



Kai'Sa



Kindred


Karma

Robot



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 3s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Gwen



Illaoi

Samira
Ornn



Nami

Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 40s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Akali



Pantheon

Maokai



Kindred



Fiora


Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 17s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra



Mordekaiser



Kai'Sa



Kindred
Karma


Nunu & Willump


Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 20s
2ng trước
Xếp Hạng
Lissandra


Gwen



Mordekaiser
Kai'Sa

Samira
Ornn


Karma



Nami


Blitzcrank



Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-5
38ph 49s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Cho'Gath
Gwen

Samira

Ornn

Nami
Jhin
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-5
32ph 38s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen



Kai'Sa
Samira
Ornn
Master Yi
Blitzcrank


Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 59s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Gwen



Mordekaiser
Kai'Sa


Samira
Ornn


Karma



Blitzcrank
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 24s
2ng trước
Xếp Hạng
Talon



Cho'Gath



Lissandra
Gwen



Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Jhin
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 31s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Bel'Veth



Akali



Gwen



Maokai



Kai'Sa



Urgot


Master Yi



Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 8s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai


Akali

Gragas
Maokai
Urgot



Kindred


Tahm Kench

Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
40ph 0s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen



Kai'Sa



Samira
Ornn
Nami

Blitzcrank


Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-3
30ph 31s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra

Mordekaiser

Kai'Sa

Urgot
Master Yi

Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 55s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus

Gwen



Illaoi
Samira



Ornn
LeBlanc
Morgana

Bia & Bayin



















