218
여왕의숲 #KR1
TFT hạng #277081
-11535
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
65 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:63 - B:61
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
5.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%8 T - B 6
45.45%5 T - B 6
36.36%4 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
8
7
8
3
1
2
2
4
5
1
8
8
7
8
7
8
4
2
2
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 41s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump


Morgana
Fiora



Blitzcrank



Shen
Graves


Zed



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 33s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra
Zoe

Mordekaiser
Nunu & Willump

Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 37s
3ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Gragas
Milio



Meepsie



Karma
Robot



Bard


Blitzcrank
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 40s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio
Pantheon
Maokai



Lulu



Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 0s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Kai'Sa
Rhaast

Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench



Jhin


Blitzcrank



Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 35s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai

Tahm Kench



Morgana


Fiora



Fiora
Vex



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 34s
10ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump



Bard

Blitzcrank



Sona



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 56s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai



Tahm Kench



Morgana


Fiora



Vex



Shen



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 49s
11ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate
Talon



Jax



Milio



Corki



Riven
Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 25s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Rek'Sai
Pyke



Gragas



Pantheon



Maokai
Urgot


Hạng Nhất
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 51s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali

Maokai

Tahm Kench



Morgana



Bard
Fiora



Vex



Shen



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 4-6
41ph 21s
13ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath


Rek'Sai
Bel'Veth
Bel'Veth
Akali
Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 4-5
37ph 19s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Milio


Pantheon



Tahm Kench
Morgana
Shen
Graves
Hạng 7
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 52s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona
Akali
Maokai
Tahm Kench



Morgana
Fiora
Vex


Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 23s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Maokai



Kai'Sa
Rhaast


Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 42s
17ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio

Pantheon
Lulu



Rhaast
Hạng 8
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 9s
20ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Cho'Gath


Meepsie
Mordekaiser

Maokai



LeBlanc



Bard

Hạng Tư
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 53s
21ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Lissandra


Meepsie
Fizz
Rammus



Karma
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 10s
22ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio



Meepsie



Fizz
Rammus


Corki



Robot
Riven



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 35s
23ng trước
Xếp Hạng
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven



Bard


Shen

Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ





















































