1
여르미누나 #2524
TFT hạng #804321
-173077
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
36 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:12 - B:15
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
41.67%5 T - B 7
50.00%6 T - B 6
55.56%5 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
1
8
7
7
4
5
1
2
5
3
3
8
2
7
7
3
8
5
5
Hạng 8
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 4-6
39ph 8s
16ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Nunu & Willump

LeBlanc



Jhin



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 18s
20ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Robot

Tahm Kench



Jhin


Blitzcrank
Hạng 8
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 22s
25ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona


Lissandra



Mordekaiser
Illaoi
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 35s
27ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai


Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Kindred
Tahm Kench
Hạng 7
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 4-6
40ph 2s
27ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth



Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi

Tahm Kench



Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 57s
28ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Hạng 5
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 42s
28ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra



Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 7-3
39ph 42s
28ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra


Meepsie
Mordekaiser

Illaoi



Kai'Sa



Karma



Riven



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 9s
29ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Morgana



Hạng 5
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 44s
29ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami

Nunu & Willump
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 30s
29ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath


Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Kindred


Hạng Ba
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 34s
29ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus


Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 4-5
32ph 48s
29ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Kai'Sa



Karma
Jhin
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 34s
29ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa

Rhaast
Kindred


Tahm Kench
Hạng 7
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 47s
29ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa


Karma



Robot
Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
34ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath

Milio
Pantheon
Kai'Sa
Riven
Tahm Kench
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
31ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot



Tahm Kench



Jhin



Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
37ph 13s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali
Maokai
Kai'Sa
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
32ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Karma
Robot
Riven
Graves


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Maokai
Kai'Sa

Kindred







































