319
여니띠 #605
TFT hạng #925584
15260
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
98 ĐNG
42% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:14
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.44%8 T - B 10
53.33%8 T - B 7
61.54%8 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
1
3
1
7
3
1
7
7
6
7
2
8
5
1
4
7
5
1
5
Hạng 6
Thường
4ng trước
Giai đoạn 4-6
31ph 10s
4ng trước
Thường
Lissandra
Rek'Sai
Jax
Mordekaiser

Kai'Sa



Hạng Nhất
Thường
4ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 9s
4ng trước
Thường
Cho'Gath



Lissandra

Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Tahm Kench
Jhin

Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 16s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate



Talon
Akali
Jax



Maokai


Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 27s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa


Karma



Tahm Kench

Jhin



Blitzcrank
Hạng 7
Thường
7ng trước
Giai đoạn 4-1
28ph 49s
7ng trước
Thường
Veigar
Caitlyn
Nasus
Pyke
Viktor
Hạng Ba
Thường
8ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 35s
8ng trước
Thường
Cho'Gath


Lissandra



Mordekaiser



Kai'Sa



Karma

Robot
Nunu & Willump

Tahm Kench
Hạng Nhất
Thường
8ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 58s
8ng trước
Thường
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Nunu & Willump
Tahm Kench



Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 55s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra



Mordekaiser
Kai'Sa



Robot

Nunu & Willump
Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 29s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra

Mordekaiser



Kai'Sa



Robot



Nunu & Willump

Tahm Kench
Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 33s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra


Mordekaiser
Kai'Sa



Robot



Nunu & Willump



Tahm Kench
Hạng 7
Thường
9ng trước
Giai đoạn 4-2
33ph 10s
9ng trước
Thường
Cho'Gath

Lissandra


Lissandra
Lissandra
Rek'Sai
Rek'Sai
Mordekaiser
Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
30ph 39s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra


Mordekaiser


Kai'Sa



Robot



Tahm Kench
Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 6s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra
Rek'Sai
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Hạng 5
Thường
11ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 36s
11ng trước
Thường
Caitlyn

Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Samira
Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 24s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser

Kai'Sa



Karma
Robot
Tahm Kench



Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 29s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra


Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Robot
Tahm Kench


Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-6
33ph 45s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra



Mordekaiser


Kai'Sa

Karma
Tahm Kench
Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 30s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma


Robot
Tahm Kench


Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 54s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra

Mordekaiser


Kai'Sa



Karma
Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 49s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma
Tahm Kench

Jhin
























