271
엠씨멕심 #KR1
TFT hạng #1047581
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
17 ĐNG
80% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
3.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%6 T - B 3
71.43%5 T - B 2
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
4
3
2
6
1
7
1
6
2
3
3
4
3
5
5
4
5
3
2
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 20s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Gwen
Mordekaiser

Pantheon



Kai'Sa


Ornn
Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 29s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Cho'Gath


Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa



Karma



Robot
Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 39s
7ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai



Urgot



Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Hạng Nhì
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 7-5
41ph 19s
25ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra



Zoe



Illaoi
Rhaast



Nami


Blitzcrank



Shen

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
32ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Zoe


Meepsie
Mordekaiser



Illaoi



Nunu & Willump
LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion



Draven



Darius
LeBlanc
Ambessa


Swain
Azir


Shyvana


Mel

Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Shen



Graves
Kobuko & Yuumi
Dr. Mundo



Miss Fortune



Ngộ Không
Lucian & Senna

Volibear



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 45s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble



Jarvan IV


Tristana
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Garen
Fizz



Ziggs


Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 43s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi



Kennen



Lissandra



Veigar



Fizz
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-6
38ph 45s
3th trước
Xếp Hạng
Kennen
Lissandra



Ngộ Không



Ngộ Không
Ngộ Không
Ngộ Không
Yunara



Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 34s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Vi
Ambessa


Seraphine



Swain



Fiddlesticks
Aatrox
Mel



Atakhan
Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 47s
3th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Orianna
Nautilus


Loris



Seraphine



Azir


Zilean
Lucian & Senna



Shyvana
T-Hex



Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 13s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Cho'Gath
Kobuko & Yuumi
Lissandra

Ngộ Không
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain
Volibear



Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 31s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Cho'Gath
Dr. Mundo
Ngộ Không
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain



Volibear

Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 14s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion


Draven
Ambessa



Ngộ Không
Swain
Kindred



Mel
Atakhan
Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 50s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Draven
Darius
Ambessa



Swain



Fiddlesticks

Mel



Atakhan
Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 51s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Xin Zhao
Ahri
Kennen
Ngộ Không



Braum


Yunara



Swain

Kindred
Sett



Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
32ph 59s
3th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi
Nautilus
Ambessa



Seraphine
Singed
Swain


Shyvana



Sylas
Mel



Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 22s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Kog'Maw
Sion

Cho'Gath
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa



Swain

Atakhan
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 39s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz
Annie



Ziggs






























































































