6
엘지비티큐떠블류이알 #0515
TFT hạng #722988
-31444
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
26 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:16 - B:16
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
52.63%10 T - B 9
50.00%8 T - B 8
66.67%6 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
3
5
2
2
1
6
8
6
6
6
4
2
5
8
1
1
8
4
4
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 52s
1ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra



Milio
Mordekaiser
Pantheon

Kai'Sa

Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 30s
3ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa



Karma



Riven

Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 50s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Milio
Mordekaiser
Pantheon



Kai'Sa
Karma
Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 36s
4ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma


Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 20s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa


Karma
Riven
Jhin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-1
35ph 33s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Milio
Mordekaiser
Pantheon

Kai'Sa



Karma
Riven

Jhin


Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 22s
7ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra



Milio
Mordekaiser
Pantheon

Kai'Sa


Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 34s
8ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Karma

Riven
Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 45s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali

Kai'Sa



Sona
Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 7s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma



Nunu & Willump
Tahm Kench

Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 59s
10ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser


Rhaast
Rammus


Nunu & Willump

Xayah



Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 31s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Robot



Tahm Kench



Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 2s
19ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Kai'Sa
Rhaast
Kindred

Tahm Kench
Hạng 5
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 56s
20ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai

Bel'Veth



Akali


Maokai
Kindred
Hạng 8
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 40s
23ng trước
Xếp Hạng
Briar


Cho'Gath
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Kindred
Hạng Nhất
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 36s
23ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred



Tahm Kench

Jhin


Hạng Nhất
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 7-2
37ph 51s
25ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred



Tahm Kench

Jhin
Hạng 8
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 58s
28ng trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 13s
28ng trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 5s
28ng trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench








































