276
엉덩이페티쉬샤코 #한번만요
TFT hạng #691803
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
84 ĐNG
58% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%2 T - B 4
60.00%3 T - B 2
40.00%2 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
4
7
7
1
8
7
2
1
7
2
8
4
7
6
4
6
7
1
7
Hạng Nhất
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 53s
14ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana

Fiora



Hạng Tư
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 5s
15ng trước
Xếp Hạng
Nasus



Leona
Lissandra



Zoe


Meepsie
Mordekaiser



Illaoi



Nunu & Willump
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 28s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra

Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 46s
21ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser

Illaoi
Nami
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 40s
23ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred
Tahm Kench
Jhin


Hạng 8
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 56s
23ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Fizz

Kai'Sa


Ornn


Rhaast



Rammus
Riven
Hạng 7
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 4-6
39ph 58s
23ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi


Aurora


Diana



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 17s
23ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon
Jax



Milio
Corki
Riven



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 9s
24ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra
Zoe

Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump


Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng 7
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 24s
1th trước
Thường
Teemo



Nasus
Leona



Mordekaiser


Illaoi

Riven



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 22s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Yunara



Annie
Ornn
Kindred



Kindred
Kindred
Lucian & Senna


Volibear
Mel



Mel
Hạng 8
Thường
3th trước
Giai đoạn 4-5
35ph 26s
3th trước
Thường
Kog'Maw
Cho'Gath
Malzahar
Vayne


Bel'Veth

Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa



Kindred
Hạng Tư
Thường
3th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 29s
3th trước
Thường
Shen
Jhin
Yasuo
Xin Zhao
Ahri


Kennen



Ngộ Không


Yone
Yunara



Sett
Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-1
39ph 33s
4th trước
Xếp Hạng
Shen



Jhin



Yasuo
Xin Zhao
Kennen
Taric
Ngộ Không
Yone



Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 9s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona

Xin Zhao
Poppy
Garen



Lux



Swain
Zilean
Galio

Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
39ph 25s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Sona



Xin Zhao
Poppy
Garen



Lux


Swain

Zilean
Galio

Hạng 6
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 27s
5th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Poppy
Vayne
Garen
Lux
Kai'Sa


Swain



Ornn
Kindred



Galio



Hạng 7
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 14s
5th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate

Graves


Nautilus
Gangplank
Miss Fortune

Ngộ Không



Fizz



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 23s
5th trước
Xếp Hạng
Briar
Twisted Fate
Nautilus



Gangplank



Draven



Loris
Ambessa



Seraphine

Hạng 7
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 22s
5th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Aatrox
Volibear
























































































