44
엄원태 #7225
TFT hạng #1048401
13860
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
17 ĐNG
43% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
5.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%4 T - B 6
57.14%4 T - B 3
42.86%3 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
3
8
8
6
4
2
8
7
5
4
8
7
3
2
4
8
2
2
5
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 23s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi
Karma


Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 24s
2ng trước
Xếp Hạng
Zoe
Meepsie



Mordekaiser
Illaoi



Karma


Nunu & Willump
LeBlanc



Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 41s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Leona
Zoe



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Xayah

Tahm Kench



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 40s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth
Gragas



Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi


Tahm Kench


Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 53s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali



Maokai
Rhaast
Nunu & Willump

Fiora

Vex



Shen
Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 40s
3ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe


Mordekaiser



Illaoi



Nunu & Willump

Tahm Kench
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 25s
3ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 3-2
34ph 36s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 5s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast


Nunu & Willump

Blitzcrank

Vex


Graves
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 25s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser



Illaoi

Karma

Nunu & Willump


Vex



Hạng Tư
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 3s
29ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai

Bel'Veth


Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred


Tahm Kench
Hạng 8
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 26s
29ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Mordekaiser
Nunu & Willump


Xayah



Hạng 7
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 21s
29ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona


Lissandra


Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 21s
29ng trước
Xếp Hạng
Briar


Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa

Rhaast
Kindred

Tahm Kench
Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 19s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe



Neeko



Tryndamere



Draven
Sejuani



Swain


Shyvana

Atakhan
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 57s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe



Neeko

Tryndamere



Sejuani



Swain



Shyvana
Mel
Atakhan
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-5
38ph 9s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Caitlyn



Vi
Orianna
Loris


Braum
Kai'Sa
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 7-1
40ph 49s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe


Neeko
Tryndamere



Draven
Sejuani



Swain

Kindred



Lucian & Senna

Atakhan
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
38ph 21s
3th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo

Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz



Swain



Ziggs



Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 17s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe


Neeko

Tryndamere



Draven
Sejuani



Swain
Kindred
Atakhan








































































