325
엄덕구 #2001
TFT hạng #920545
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
17 ĐNG
67% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
90.00%9 T - B 1
77.78%7 T - B 2
55.56%5 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
1
4
5
4
7
2
2
4
6
4
2
2
1
2
3
5
6
8
3
Hạng 8
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 4-5
30ph 58s
23ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu



Rhaast



Hạng Nhất
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 30s
23ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank



Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 10s
25ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami
Graves


Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 9s
26ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio



Pantheon



Maokai



Lulu



Hạng Tư
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 24s
26ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred
Hạng 7
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 26s
27ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth


Akali
Kai'Sa



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Zoe
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen

Graves



Zed



Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 46s
1th trước
Thường
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank


Vex



Shen



Graves



Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona


Lissandra
Zoe
Mordekaiser



Illaoi
Nami
Graves



Bia & Bayin
Hạng 6
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 54s
1th trước
Thường
Gnar


Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Xayah
Hạng Tư
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-6
39ph 50s
1th trước
Thường
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra



Zoe
Mordekaiser



Illaoi



Nami

Bia & Bayin
Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 34s
1th trước
Thường
Shen
Shen
Graves



Graves



Graves
Graves
Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 22s
1th trước
Thường
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Fiora


Vex



Shen



Shen
Graves



Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
39ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen



Graves



Morgana



Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 11s
1th trước
Thường
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast



Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Bard
Jhin



Morgana

Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 36s
1th trước
Thường
Briar



Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai


Kindred



Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 2s
1th trước
Thường
Poppy
Meepsie



Urgot
Rammus

Robot



Vex


Graves
Hạng 6
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-2
39ph 35s
1th trước
Thường
Miss Fortune

Urgot
Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench
Bard


Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 54s
1th trước
Thường
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Shen
Graves


Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 50s
1th trước
Thường
Leona



Zoe
Mordekaiser



Diana



Kindred
Jhin
Sona
Vex


Morgana





























































