233
언어유희열 #1201
TFT hạng #210446
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.67
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%3 T - B 6
57.14%4 T - B 3
71.43%5 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
5
4
1
3
1
7
5
4
1
1
1
3
3
7
3
6
8
5
7
8
6
8
8
3
7
7
8
1
1




